0935.059.555

Giá thép hôm nay – Thép xây dựng, thép hình H I U V tháng 08/2022

Giá thép hôm nay – Công ty thép ĐÔNG DƯƠNG SG hân hạnh gửi tới khách hàng bảng báo giá sắt thép hôm nay, rất mong nhận được nhiều hơn những sự quan tâm của quý khách.

Giá thép hôm nay - Thép xây dựng - Thép hình H I U V
Giá thép hôm nay – Thép xây dựng – Thép hình H I U V – Công ty thép ĐÔNG DƯƠNG SG

Báo giá thép xây dựng hôm nay – Giá sắt thép xây dựng tháng 08/2022

( Thời gian hiệu lực báo giá sắt thép xây dựng mới nhất gọi hotline )

Bảng báo giá sắt thép Việt Nhật – VINA KYEOI

Mác thépĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240T/CT3 ( D6-8 )Kg19.60021.560
Thép thanh vằn CB3/SD295 ( D10 )Kg19.70021.670
Thép thanh vằn CB3/SD295 ( D12-25 )Kg19.55021.505
Thép thanh vằn CB4/CB5 ( D10 )Kg19.70021.670
Thép thanh vằn CB4/CB5 ( D12-32 )Kg19.55021.505
Thép tròn trơn SS400 ( D14-25 )Kg20.50022.550
Kẽm buộc 1 lyKg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng báo giá sắt thép Việt Mỹ – VAS

Mác thépĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240T/CT3 ( D6-8 )Kg16.55018.205
Thép thanh vằn GR40 ( D10 )Kg14.34015.774
Thép thanh vằn CB300V ( D12-20 )Kg15.70017.270
Thép thanh vằn CB400V ( D10 )Kg16.05017.655
Thép thanh vằn CB400V ( D12-32 )Kg15.95017.545
Thép thanh vằn CB500V ( D10 )Kg16.05017.655
Thép thanh vằn CB500V ( D12-32 )Kg15.95017.545
Kẽm buộc 1 lyKg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng Báo giá sắt thép Hòa Phát

Mác thépĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240T/CT3 ( D6-8 )Kg16.78018.458
Thép thanh vằn GR40 ( D10 )Kg14.35015.785
Thép thanh vằn CB300V ( D12-20 )Kg15.80017.380
Thép thanh vằn CB400V ( D10 )Kg16.03017.633
Thép thanh vằn CB400V ( D12-32 )Kg15.95017.545
Thép thanh vằn CB500V ( D10 )Kg16.03017.633
Thép thanh vằn CB500V ( D12-32 )Kg15.95017.545
Kẽm buộc 1 lyKg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng báo giá sắt thép Pomina

Mác thépĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240T/CT3 ( D6-8 )Kg17.41019.151
Thép thanh vằn SD295 ( D10 )Kg15.18016.698
Thép thanh vằn CB300V ( D12-20 )Kg16.16017.776
Thép thanh vằn CB400V/SD390 ( D10 )Kg16.85018.535
Thép thanh vằn CB400V/SD390 ( D12-32 )Kg16.73018.403
Thép thanh vằn CB500V ( D10 )Kg17.00018.700
Thép thanh vằn CB500V ( D12-32 )Kg16.87018.577
Kẽm buộc 1 lyKg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng báo giá thép Tung Ho – THSVC

Mác thépĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240T/CT3 ( D6-8 )Kg16.81018.491
Thép thanh vằn CB300V ( D10 )Kg16.11017.712
Thép thanh vằn CB300V ( D12-20 )Kg15.92017.521
Thép thanh vằn CB400V ( D10 )Kg16.11017.712
Thép thanh vằn CB400V ( D12-32 )Kg15.92017.521
Thép thanh vằn CB500V ( D10 )Kg16.11017.712
Thép thanh vằn CB500V ( D12-32 )Kg15.92017.521
Kẽm buộc 1 lyKg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng báo giá sắt thép Miền Nam – VNSTEEL

Mác thépĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240T/CT3 ( D6-8 )Kg17.55019.305
Thép thanh vằn CB300V/SD295 ( D10 )Kg15.19016.709
Thép thanh vằn CB300V/SD295 ( D12-20 )Kg16.68018.348
Thép thanh vằn CB400V/SD390 ( D10 )Kg16.52018.172
Thép thanh vằn CB400V/SD390 ( D12-32 )Kg16.39018.029
Thép thanh vằn CB500V/SD490 ( D10 )Kg16.52018.172
Thép thanh vằn CB500V/SD490 ( D12-32 )Kg16.39018.029
Kẽm buộc 1 lyKg21.00023.100
Đinh 5 phânKg22.00024.200

Bảng báo giá sắt thép Đông Nam Á – VJS

Mác thépĐVTGiá trước thuếGiá sau thuế
Thép cuộn CB240/CT3 ( D6-8 )Kg15.80017.380
Thép thanh vằn CB300 ( D10 )Kg13.35014.685
Thép thanh vằn CB300 ( D12-16 )Kg14.50015.950
Thép thanh vằn CB300 ( D18 )Kg14.90016.390

Báo giá thép hình hôm nay – Bảng báo giá sắt thép hình tháng 08/2022

( Thời gian hiệu lực báo giá thép hình mới nhất gọi hotline )

Bảng giá thép hình i – Thép hình chữ i – Sắt i

Chủng loạiĐVTHàng 6mHàng 12m

THÉP HÌNH Á CHÂU ACS

Thép hình I 100 x 48 x 3.8 x 3.8Cây922,320
Thép hình I 100 x 52 x 4 x 5Cây1,043,280
Thép hình I 120 x 55 x 4.5 x 6Cây1,285,200

THÉP HÌNH AN KHÁNH AKS

Thép hình I 100 x 40 x 4.5Cây1,071,000
Thép hình I 120 x 65 x 4.5Cây1,331,100
Thép hình I 150 x 72 x 4.5Cây1,935,0003870000
Thép hình I 200 x 100 x 5.2Cây3,096,0006192000

THÉP HÌNH POSCO

Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7Cây2,175,6004,351,200
Thép hình I 198 x 99 x 4.5 x 7Cây2,937,4805,874,960
Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8Cây3,310,0206,620,040
Thép hình I 248 x 124 x 5 x 8Cây4,147,9808,295,960
Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9Cây4,599,8409,199,680
Thép hình I 298 x 149 x 5.5 x 8Cây5,164,80010,329,600
Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9Cây5,703,18011,406,360
Thép hình I 346 x 174 x 6 x 9Cây6,681,96013,363,920
Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11Cây7,707,84015,415,680
Thép hình I 396 x 199 x 7 x 11Cây9,135,24018,270,480
Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13Cây10,256,40020,512,800
Thép hình I 446 x 199 x 8 x 12Cây10,684,68021,369,360
Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14Cây11,810,40023,620,800
Thép hình I 488 x 300 x 11 x 18Cây20,659,20041,3184,00
Thép hình I 496 x 199 x 9 x 14Cây12,831,30025,662,600
Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16Cây13,923,84027,847,680
Thép hình I 588 x 300 x 12 x 17Cây24,371,40048,742,800
Thép hình I 594 x 302 x 14 x 23Cây28,245,00056,490,000
Thép hình I 596 x 199 x 10 x 15Cây15,268,44030,536,880
Thép hình I 600 x 200 x 11 x 17Cây16,472,40032,944,800
Thép hình I 692 x 300 x 13 x 20Cây26,308,20052,616,400
Thép hình I 700 x 300 x 13 x 24Cây29,859,00059,718,000
Thép hình I 800 x 300 x 24 x 26 TQCây33,894,00067,788,000
Thép hình I 900 x 300 x 16 x 28 TQCây38,736,00077,472,000

Thép i Cầu Trục ( Thép i côn - Thép I - Beam )

Thép hình I 150 x 75 x 5.5 x 9.5Cây4,309,2008,618,400
Thép hình I 200 x 100 x 7 x 10Cây6,552,00013,104,000
Thép hình I 200 x 150 x 9 x 16Cây12,700,80025,401,600
Thép hình I 250 x 125 x 7.5 x 12.5Cây9,651,60019,303,200
Thép hình I 250 x 125 x 10 x 19Cây13,986,00027,972,000
Thép hình I 300 x 150 x 8 x 13Cây12,171,60024,343,200
Thép hình I 300 x 150 x 10 x 18.5Cây16,506,00033,012,000
Thép hình I 300 x 150 x 11.5 x 22Cây19,353,60038,707,200
Thép hình I 350 x 150 x 9 x 15Cây14,742,00029,484,000
Thép hình I 350 x 150 x 12 x 24Cây21,974,40043,948,800
Thép hình I 400 x 150 x 10 x 18Cây19,440,00038,880,000
Thép hình I 400 x 150 x 12.5 x 25Cây25,866,00051,732,000
Thép hình I 450 x 175 x 11 x 20Cây24,759,00049,518,000
Thép hình I 450 x 175 x 13 x 26Cây31,050,00062,100,000
Thép hình I 600 x 190 x 13 x 25Cây35,910,00071,820,000
Thép hình I 600 x 190 x 16 x 35Cây47,520,00095,040,000

Bảng báo giá thép hình chữ i ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng giá thép hình H – Thép hình chữ H – Sắt H

THÉP HÌNH CHỮ HĐVTHàng 6mHàng 12m
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8Cây2.414.8804.829.760
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9Cây3.341.5206.683.040
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9Cây3.046.6806.093.360
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10Cây4.422.6008.845.200
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11Cây5.672.16011.344.320
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9Cây4.296.2408.592.480
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12Cây7.005.96014.011.920
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11Cây6.191.64012.383.280
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14Cây10.164.96020.329.920
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12Cây7.974.72015.949.440
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15Cây13.197.60026.395.200
Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14Cây11.189.88022.379.760
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19Cây19.234.80038.469.600
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16Cây15.022.80030.045.600
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21Cây25.180.80050.361.600
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18Cây17.409.60034.819.200

Bảng báo giá thép hình chữ H ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng giá thép hình V – Thép hình chữ V – sắt V

Quy cách thép hình VĐVTThép V đenThép V mạ kẽmThép V nhúng
Thép hình V 25 x 25 x 2.0Cây84,000100,800134,400
Thép hình V 25 x 25 x 2.5Cây100,000120,000160,000
Thép hình V 25 x 25 x 3.0Cây111,000133,200177,600
Thép hình V 30 x 30 x 2.5Cây124,000148,800198,400
Thép hình V 30 x 30 x 3.0Cây139,600167,520223,360
Thép hình V 30 x 30 x 3.5Cây170,000204,000272,000
Thép hình V 40 x 40 x 2.5Cây172,000206,400275,200
Thép hình V 40 x 40 x 3.0Cây203,400244,0803254,40
Thép hình V 40 x 40 x 3.5Cây230,000276,000368,000
Thép hình V 40 x 40 x 4.0Cây261,000313,200417,600
Thép hình V 50 x 50 x 2.5Cây250,000300,000400,000
Thép hình V 50 x 50 x 3.0Cây270,000324,000432,000
Thép hình V 50 x 50 x 3.4Cây300,000360,000480,000
Thép hình V 50 x 50 x 3.5Cây310,000372,000496,000
Thép hình V 50 x 50 x 4.0Cây351,200421,440561,920
Thép hình V 50 x 50 x 4.5Cây380,000456,000608,000
Thép hình V 50 x 50 x 5.0Cây440,000528,000704,000
Thép hình V 63 x 63 x 4.0Cây480,000576,000768,000
Thép hình V 63 x 63 x 5.0Cây555,600666,720888,960
Thép hình V 63 x 63 x 6.0Cây650,000780,0001,040,000
Thép hình V 70 x 70 x 5.0Cây600,000720,000960,000
Thép hình V 70 x 70 x 5.5Cây640,000768,0001,024,000
Thép hình V 70 x 70 x 6.0Cây731,800878,1601,170,880
Thép hình V 70 x 70 x 7.0Cây840,0001,008,0001,344,000
Thép hình V 75 x 75 x 5.0Cây630,000756,0001,008,000
Thép hình V 75 x 75 x 5.5Cây750,000900,0001,200,000
Thép hình V 75 x 75 x 8.0Cây1,050,0001,260,0001,680,000
Thép hình V 75 x 75 x 6.0Cây787,200944,6401,259,520
Thép hình V 75 x 75 x 8.0Cây1,058,6001,270,3201,693,760
Thép hình V 80 x 80 x 6.0Cây880,8001,056,9601,409,280
Thép hình V 80 x 80 x 7.0Cây940,0001,128,0001,504,000
Thép hình V 80 x 80 x 8.0Cây1,155,6001,386,7201,848,960
Thép hình V 80 x 80 x 10Cây1,428,0001,713,6002,284,800
Thép hình V 90 x 90 x 7.0Cây1,153,2001,383,8401,845,120
Thép hình V 90 x 90 x 8.0Cây1,308,0001,569,6002,092,800
Thép hình V 90 x 90 x 9.0Cây1,464,0001,756,8002,342,400
Thép hình V 90 x 90 x 10Cây1,800,0002,160,0002,880,000
Thép hình V 100 x 100 x 7.0Cây1,340,0001,608,0002,144,000
Thép hình V 100 x 100 x 9.0Cây1,464,0001,756,8002,342,400
Thép hình V 100 x 100 x 10Cây1,800,0002,160,0002,880,000
Thép hình V 100 x 100 x 12Cây2,136,0002,563,2003,417,600
Thép hình V 120 x 120 x 8.0Cây1,764,0002,116,8002,822,400
Thép hình V 120 x 120 x 10Cây2,184,0002,620,8003,494,400
Thép hình V 120 x 120 x 12Cây2,592,0003,110,4004,147,200
Thép hình V 125 x 125 x 8.0Cây1,836,0002,203,2002,937,600
Thép hình V 125 x 125 x 10Cây2,280,0002,736,0003,648,000
Thép hình V 125 x 125 x 12Cây2,712,0003,254,4004,339,200
Thép hình V 150 x 150 x 10Cây2,760,0003,312,0004,416,000
Thép hình V 150 x 150 x 12Cây3,276,0003,931,2005,241,600
Thép hình V 150 x 150 x 15Cây4,056,0004,867,2006,489,600
Thép hình V 180 x 180 x 15Cây4,908,0005,889,6007,852,800
Thép hình V 180 x 180 x 18Cây5,832,0006,998,4009,331,200
Thép hình V 200 x 200 x 16Cây5,820,0006,98,40009,312,000
Thép hình V 200 x 200 x 20Cây7,188,0008,625,60011,500,800
Thép hình V 200 x 200 x 24Cây8,532,00010,238,40013,651,200
Thép hình V 250 x 250 x 28Cây12,480,00014,976,00019,968,000
Thép hình V 250 x 250 x 35Cây15,360,00018,432,00024,576,000

Bảng báo giá thép hình chữ V ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng, ngoài hàng 6m còn có hàng 12m. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng giá thép hình U – Thép hình chữ U – sắt U

Các loại thép hình chữ UĐVTKg/cây 6mGiá cây 6mNSX
Thép hình U 50 x 25 x 3Cây14350,000Vinaone
Thép hình U 50 x 25 x 5Cây24600,000Vinaone
Thép hình U 65 x 32 x 3Cây17425,000Vinaone
Thép hình U 65 x 32 x 4Cây20500,000Vinaone
Thép hình U 65Cây17425,000An Khánh
Thép hình U 80 x 38Cây22550,000Vinaone
Thép hình U80 ( mỏng )Cây23575,000An Khánh
Thép hình U 80 ( dày )Cây32800,000An Khánh
Thép hình U 80 x 38 x 3Cây21.6540,000Trung Quốc
Thép hình U 80 x 40 x 4.2Cây30.6765,000Trung Quốc
Thép hình U 80 x 43 x 5Cây36900,000Trung Quốc
Thép hình U 80 x 45 x 6Cây421,050,000Trung Quốc
Thép hình U 100 x 42 x 3.5Cây34850,000Đại Việt
Thép hình U 100 x 45 x 4Cây401,000,000Đại Việt
Thép hình U 100 x 46 x 4.5Cây451,125,000Đại Việt
Thép hình U 100 x 47Cây32800,000Vinaone
Thép hình U 100 ( mỏng )Cây32800,000An Khánh
Thép hình U 100 x 42 x 3.3Cây31.02775,500Trung Quốc
Thép hình U 100 x 45 x 3.8Cây43.021,075,500Trung Quốc
Thép hình U 100 x 46 x 4.5Cây451,125,000Trung Quốc
Thép hình U 100 x 50 x 5Cây56.161,404,000Trung Quốc
Thép hình U 100 x 50 x 5 x 7Cây56.161,684,800NB, HD, TL
Thép hình U 120 x 48Cây421,050,000Vinaone
Thép hình U 120 x 52 x 4.8Cây541,350,000Vinaone
Thép hình U 120 ( mỏng )Cây421,050,000An Khánh
Thép hình U 120 ( dày )Cây551,375,000An Khánh
Thép hình U 120 x 48 x 4Cây41.521,038,000Trung Quốc
Thép hình U 120 x 50 x 5Cây55.81,395,000Trung Quốc
Thép hình U 120 x 52 x 5.5Cây601,500,000Trung Quốc
Thép hình U 125 x 65 x 6Cây80.42,010,000Trung Quốc
Thép hình U 125 x 65 x 6 x 8Cây80.42,412,000NB-HD-TL
Thép hình U 140 x 56 x 4.8Cây641,600,000Vinaone
Thép hình U 140 ( mỏng )Cây531,325,000An Khánh
Thép hình U 140 ( dày )Cây651,625,000An Khánh
Thép hình U 140 x 52 x 4Cây541,350,000Trung Quốc
Thép hình U 140 x 58 x 6Cây74.581,864,500Trung Quốc
Thép hình U 150 x 75 x 6.5Cây111.62,790,000Trung Quốc
Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 10Cây111.63,348,000NB-HD-TL
Thép hình U 160 x 54 x 5Cây751,875,000Trung Quốc
Thép hình U 160 x 64 x 5Cây85.22,130,000Trung Quốc
Thép hình U 160 ( mỏng )Cây731,825,000An Khánh
Thép hình U 160 ( dày )Cây832,075,000An Khánh
Thép hình U 180 x 64 x 5.3Cây902,250,000Trung Quốc
Thép hình U 180 x 68 x 7Cây111.62,790,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 69 x 5.2Cây1022,550,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 76 x 5.2Cây110.42,760,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 75 x 8.5Cây1413,525,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 75 x 9Cây154.83,870,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11Cây147.64,428,000NB-HD-TL
Thép hình U 200 x 90 x 9 x 13Cây181.85,454,000NB-HD-TL
Thép hình U 250 x 75 x 6Cây136.83,420,000Trung Quốc
Thép hình U 250 x 78 x 7Cây143.43,585,000Trung Quốc
Thép hình U 250 x 78 x 7.5Cây164.464,111,500Trung Quốc
Thép hình U 250 x 80 x 9Cây188.044,701,000Trung Quốc
Thép hình U 250 x 90 x 9 x 13Cây207.66,228,000NB-HD-TL
Thép hình U 300 x 85 x 7Cây186.04,650,000Trung Quốc
Thép hình U 300 x 85 x 7.5Cây206.765,169,000Trung Quốc
Thép hình U 300 x 87 x 9Cây235.025,875,500Trung Quốc
Thép hình U 300 x 90 x 9 x 13Cây228.66,858,000NB-HD-TL

Bảng báo giá thép hình chữ U ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng, ngoài hàng 6m còn có hàng 12m. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH TM DV VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐÔNG DƯƠNG SG
Mã số thuế: 0314 451 282
Đăng ký kinh doanh: 70/28 Đường Võ Văn Vân, Khu phố 1 , Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Ba ( chức vụ : Giám đốc công ty )
Văn phòng giao dịch: 4/5 Đường Số 5, KDC Vạn Xuân Đất Việt, Phường Bình Hưng Hòa , Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0935.059.555 - 0888.197.666
Email: Thepdongduongsg@gmail.com
STK công ty: 0601 5212 0438 Ngân hàng Sacombank chi nhánh Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
STK cá nhân: 9090 66 888 Ngân Hàng ACB, PGD Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
5/5 (1 Review)

Thông tin liên hệ mua hàng hoặc tư vấn:

CÔNG TY TNHH TM DV VLXD ĐÔNG DƯƠNG SG - THÉP ĐÔNG DƯƠNG SG > VPGD : 4/5 Đường Số 5 Khu Dân Cư Vạn Xuân - Đất Việt, P. Bình Hưng Hoà, Q. Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh > Hotline mua hàng : 0935059555 - Zalo : Đạt Thép Đsg > Email : Thepdongduongsg@gmail.com - Vlxddongduongsg@gmail.com Cung cấp thép giá gốc nhà máy, có hỗ trợ gọi xe vận chuyển về tận công trình, trên toàn quốc Với tiêu chí: “Cần là có – Tìm là thấy” – THÉP ĐÔNG DƯƠNG SG luôn mang đến cho khách hàng những dịch vụ và sản phẩm chất lượng nhất.
Liên hệ