Cửa hàng sắt thép tại quận Bình Tân – CN CTY Đông Dương SG

Bảng báo giá sắt thép xây dựng tại quận Bình Tân thành phố Hồ Chí Minh, được cập nhật tại công ty sắt thép Đông Dương SG, đại lý chuyên phân phối sắt thép trên toàn khu vực miền nam.

Công ty sắt thép Đông Dương SG – Chi nhánh Bình Tân

Quý khách hàng có công trình xây dựng trên địa bàn quận Bình Tân hoặc quận huyện lân cận, và đang có nhu cầu tìm mua sắt thép, hãy liên hệ ngay tới Đông Dương SG để nhận được báo giá sản phẩm uy tín nhất !

  • Đại lý nào bán thép xây dựng tại quận Bình Tân, TPHCM ?
  • Giá sắt thép tại quận Bình Tân hôm nay ?
  • Cửa hàng nào cung cấp sắt thép xây dựng tại uy tín nhất quận Bình Tân ?
  • Công ty thép xây dựng nào lớn nhất quận Bình Tân ?
  • Công ty chỉ bán tại quận Bình Tân, hay có vận chuyển ở các quận khác như Hóc Môn, Tân Phú, Quận 6, Quận 5, Bình Chánh ….

Công ty sắt thép Đông Dương SG hiện nay có 2 cửa hàng tại quận Bình Tân, địa chỉ đường Hương Lộ 2, phường Bình Trị Đông A và quốc lộ 1A, Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân. Cửa hàng sắt thép tại Bình Tân chúng tôi có sẵn nhiều mặt hàng như thép xây dựng, thép ống, thép hộp, thép hình U I V H, thép tấm, tôn lợp, xà gồ các loại… trong đó sắt thép xây dựng, hàng đổ bê tông vẫn là sản phẩm điển hình chúng tôi cung cấp. Đặc biệt có xe vận chuyển cả sỉ và lẻ tới tận công trình.

Nhà phân phối thép xây dựng cấp 1 - Đông Dương SG
Nhà phân phối thép xây dựng cấp 1 – Đông Dương SG

Bảng báo giá thép xây dựng mới nhất

Sản phẩm cung cấp thông dụng là thép Việt Nhật, thép Pomina, thép Hòa Phát và thép Việt Mỹ, ngoài ra còn có thép Miền Nam và thép Tung Ho nếu khách hàng đặt số lượng nhiều thì chúng tôi có cung cấp.

Đơn giá thép hôm nay – Sau đây là chúng tôi xin gửi tới quý khách báo giá sắt thép hôm nay tại Bình tân, kính mời quý khách hàng tham khảo !

Bảng giá sắt thép Việt Nhật tại Bình Tân

Chủng LoạiBarem (kg/cây)Đơn giá (vnđ/kg)Đơn giá (vnđ/cây)
Thép cuộn Việt Nhật phi 615,500 đ/kg
Thép cuộn Việt Nhật phi 815,500 đ/kg
Thép cây Việt Nhật phi 107.2215,650 đ/kg112,993 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 1210.3915,500 đ/kg161,045 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 1414.1615,500 đ/kg219,480 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 1618.4915,500 đ/kg286,595 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 1823.4015,500 đ/kg362,700 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 2028.9015,500 đ/kg447,950 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 2234.8715,500 đ/kg540,485 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 2545.0515,500 đ/kg698,275 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 2856.6315,500 đ/kg877,765 đ/cây
Thép cây Việt Nhật phi 3273.8315,500 đ/kg1,144,365 đ/cây

Bảng báo giá thép xây dựng Việt Nhật Vinakyoei ở trên có thể chưa đầy đủ quy cách, mà quý khách cần, hoặc thay đổi đơn giá theo thời gian, theo đơn hàng. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng giá sắt thép Hòa Phát tại Bình Tân

Chủng LoạiBarem (kg/cây)Đơn giá (vnđ/kg)Đơn giá (vnđ/cây)
Thép cuộn Hòa Phát phi 613,850 đ/kg
Thép cuộn Hòa Phát phi 813,850 đ/kg
Thép cây Hòa Phát phi 107.2214,000 đ/kg101,080 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 1210.3913,850 đ/kg143,901 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 1414.1613,850 đ/kg196,116 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 1618.4913,850 đ/kg256,086 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 1823.4013,850 đ/kg324,090 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 2028.9013,850 đ/kg400,265 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 2234.8713,850 đ/kg482,949 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 2545.0513,850 đ/kg623,942 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 2856.6313,850 đ/kg784,325 đ/cây
Thép cây Hòa Phát phi 3273.8313,850 đ/kg1,022,545 đ/cây

Bảng báo giá thép xây dựng Hòa Phát ở trên có thể chưa đầy đủ quy cách, mà quý khách cần, hoặc thay đổi đơn giá theo thời gian, theo đơn hàng. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng giá sắt thép Pomina tại Bình Tân

Chủng LoạiBarem (kg/cây)Đơn giá (vnđ/kg)Đơn giá (vnđ/cây)
Thép cuộn Pomina phi 614,500 đ/kg
Thép cuộn Pomina phi 814,500 đ/kg
Thép cây Pomina phi 107.2214,650 đ/kg105,773 đ/cây
Thép cây Pomina phi 1210.3914,500 đ/kg150,655 đ/cây
Thép cây Pomina phi 1414.1614,500 đ/kg205,320 đ/cây
Thép cây Pomina phi 1618.4914,500 đ/kg268,105 đ/cây
Thép cây Pomina phi 1823.4014,500 đ/kg339,300 đ/cây
Thép cây Pomina phi 2028.9014,500 đ/kg419,050 đ/cây
Thép cây Pomina phi 2234.8714,500 đ/kg505,615 đ/cây
Thép cây Pomina phi 2545.0514,500 đ/kg653,225 đ/cây
Thép cây Pomina phi 2856.6314,500 đ/kg821,135 đ/cây
Thép cây Pomina phi 3273.8314,500 đ/kg1,070,535 đ/cây

Bảng báo giá thép xây dựng Pomina ở trên có thể chưa đầy đủ quy cách, mà quý khách cần, hoặc thay đổi đơn giá theo thời gian, theo đơn hàng. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng giá sắt thép Việt Mỹ tại Bình Tân

Chủng LoạiBarem (kg/cây)Đơn giá (vnđ/kg)Đơn giá (vnđ/cây)
Thép cuộn Việt Mỹ phi 613,550
Thép cuộn Việt Mỹ phi 813,550
Thép cây Việt Mỹ phi 107.2213,70098,914
Thép cây Việt Mỹ phi 1210.3913,550140,784
Thép cây Việt Mỹ phi 1414.1613,550191,868
Thép cây Việt Mỹ phi 1618.4913,550250,539
Thép cây Việt Mỹ phi 1823.4013,550317,070
Thép cây Việt Mỹ phi 2028.9013,550391,595
Thép cây Việt Mỹ phi 2234.8713,550472,488
Thép cây Việt Mỹ phi 2545.0513,550610,427
Thép cây Việt Mỹ phi 2856.6313,550767,336
Thép cây Việt Mỹ phi 3273.8313,5501,000,396

Bảng báo giá thép xây dựng Việt Mỹ VAS ở trên có thể chưa đầy đủ quy cách, mà quý khách cần, hoặc thay đổi đơn giá theo thời gian, theo đơn hàng. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Nếu bạn có nhu cầu xây dựng nhà xưởng, cần dùng tới mặt hàng tôn xà gồ, thép định hình, xem thêm bên dưới:

Báo giá thép hình, thép tấm, thép hộp tại Bình Tân HCM

Trên thị trường vật liệu xây dựng, thép là một trong những nguyên liệu quan trọng và không thể thiếu trong nhiều công trình xây dựng, từ nhà ở, cơ sở hạ tầng đến các công trình công nghiệp. Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá các sản phẩm thép hình, thép tấm và thép hộp tại khu vực quận Bình Tân, TP.HCM như sau:

1. Thép hình: Thép chữ U, I, vuông, hộp với đa dạng kích thước và độ dày phù hợp với yêu cầu của từng công trình.

2. Thép tấm: Thép tấm các loại với độ dày từ 3mm đến 10mm, đảm bảo đủ khả năng chịu lực và độ bền cao.

3. Thép hộp: Thép hộp với các kích thước tiêu chuẩn và có thể đặt hàng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.

Kho thép hình chính hãng - Công ty thép Đông Dương Sg chuyên cung cấp các loại thép I, U, V, H, C, L
Kho thép hình chính hãng – Công ty thép Đông Dương Sg chuyên cung cấp các loại thép I, U, V, H, C, L

Bảng báo giá thép hình i mới nhất tại Bình Tân

Bảng báo giá thép hình I hôm nay

Quy cách sản phẩmGiá 1kgGiá 1 cây 6mGiá 1 cây 12m
Giá sắt I100 x 6m/12m14,500 đ/kg584,640 đ/cây 6m1,169,280 đ/cây 12m
Giá sắt hình I120 x 6m/12m14,500 đ/kg727,320 đ/cây 6m1,454,640 đ/cây 12m
Giá thép I150 x 6m/12m14,500 đ/kg1,218,000 đ/cây 6m2,436,000 đ/cây 12m
Giá thép hình I200 x 6m/12m14,500 đ/kg1,853,100 đ/cây 6m3,706,200 đ/cây 12m
Giá thép I250 x 6m/12m14,500 đ/kg2,575,200 đ/cây 6m5,150,400 đ/cây 12m
Giá sắt hình chữ I300 x 6m/12m14,500 đ/kg3,192,900 đ/cây 6m6,385,800 đ/cây 12m
Giá thép chữ I350 x 6m/12m14,500 đ/kg4,315,200 đ/cây 6m8,630,400 đ/cây 12m
Giá thép I400 x 6m/12m14,500 đ/kg5,742,000 đ/cây 6m11,484,000 đ/cây 12m
Giá sắt I450 x 6m/12m14,500 đ/kg6,612,000 đ/cây 6m13,224,000 đ/cây 12m
Giá thép hình I500 x 6m/12m14,500 đ/kg7,795,200 đ/cây 6m15,590,400 đ/cây 12m
Giá thép I600 x 6m/12m14,500 đ/kg9,222,000 đ/cây 6m18,444,000 đ/cây 12m
Giá thép hình I700 x 6m/12m14,500 đ/kg16,095,000 đ/cây 6m32,190,000 đ/cây 12m
Giá sắt hình I800 x 6m/12m14,500 đ/kg18,270,000 đ/cây 6m36,540,000 đ/cây 12m
Giá thép hình I900 x 6m/12m14,500 đ/kg20,880,000 đ/cây 6m41,760,000 đ/cây 12m

Bảng báo giá thép hình chữ i ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng báo giá thép hình U mới nhất tại Bình Tân

Bảng báo giá thép hình U hôm nay

Quy cách sản phẩmGiá 1kgGiá 1 cây 6mGiá 1 cây 12m
Giá thép U50 x 6m12,500 đ/kg187,500 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt U65 x 6m12,500 đ/kg250,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép U75 x 6m12,500 đ/kg519,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt U80 x 6m12,500 đ/kg275,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép U100 x 6m12,500 đ/kg400,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt hình U120 x 6m12,500 đ/kg525,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép hình U125 x 6m/12m12,500 đ/kg1,005,000 đ/cây 6m2,010,000 đ/cây 12m
Giá sắt U140 x 6m12,500 đ/kg775,000 đ/cây 6m1,550,000 đ/cây 12m
Giá thép U150 x 6m/12m12,500 đ/kg1,395,000 đ/cây 6m2,790,000 đ/cây 12m
Giá sắt hình U160 x 6m/12m12,500 đ/kg1,000,000 đ/cây 6m2,000,000 đ/cây 12m
Giá thép U180 x 6m/12m12,500 đ/kg1,125,000 đ/cây 6m2,250,000 đ/cây 12m
Giá thép hình U200 x 6m/12m12,500 đ/kg1,275,000 đ/cây 6m2,550,000 đ/cây 12m
Giá thép U250 x 6m/12m12,500 đ/kg1,710,000 đ/cây 6m3,420,000 đ/cây 12m
Giá thép hình U300 x 6m/12m12,500 đ/kg2,857,500 đ/cây 6m5,715,000 đ/cây 12m
Giá thép U380 x 6m/12m12,500 đ/kg4,087,500 đ/cây 6m8,175,000 đ/cây 12m

Bảng báo giá thép hình chữ U ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng, ngoài hàng 6m còn có hàng 12m. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng báo giá thép hình V mới nhất tại Bình Tân

Bảng báo giá thép hình V hôm nay

Quy cách sản phẩmGiá 1kgGiá 1 cây 6mGiá 1 cây 12m
Giá thép V50 x 4 x 6m12,500 đ/kg229,500 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V50 x 5 x 6m12,500 đ/kg282,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép hình V50 x 6 x 6m12,500 đ/kg357,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V60 x 5 x 6m12,500 đ/kg342,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép V60 x 6 x 6m12,500 đ/kg406,500 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V63 x 5 x 6m12,500 đ/kg360,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép V63 x 6 x 6m12,500 đ/kg429,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V65 x 5 x 6m12,500 đ/kg372,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép V65 x 5 x 6m12,500 đ/kg443,250 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép hình V65 x 7 x 6m12,500 đ/kg507,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt hình V65 x 8 x 6m12,500 đ/kg579,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V70 x 5 x 6m12,500 đ/kg402,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép V70 x 6 x 6m12,500 đ/kg478,500 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép hình V70 x 7 x 6m12,500 đ/kg553,500 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V75 x 5 x 6m12,500 đ/kg435,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt hình V75 x 6 x 6m12,500 đ/kg513,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép V75 x 7 x 6m12,500 đ/kg592,500 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép hình V75 x 8 x 6m12,500 đ/kg674,250 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V80 x 6 x 6m12,500 đ/kg549,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép V80 x 7 x 6m12,500 đ/kg638,250 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép hình V80 x 8 x 6m12,500 đ/kg722,250 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V90 x 6 x 6m12,500 đ/kg621,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt hình V90 x 7 x 6m12,500 đ/kg720,750 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép V90 x 8 x 6m12,500 đ/kg817,500 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép hình V90 x 9 x 6m12,500 đ/kg915,000 đ/cây 6mLiên hệ
Giá thép chữ V90 x 10 x 6m12,500 đ/kg997,500 đ/cây 6mLiên hệ
Giá sắt V100 x 7 x 6m/12m12,500 đ/kg802,500 đ/cây 6m1,605,000 đ/cây 12m
Giá sắt hình V100 x 8 x 6m/12m12,500 đ/kg915,000 đ/cây 6m1,830,000 đ/cây 12m
Giá thép V100 x 9 x 6m/12m12,500 đ/kg1,027,500 đ/cây 6m2,055,000 đ/cây 12m
Giá thép hình V100 x 10 x 6m/12m12,500 đ/kg1,117,500 đ/cây 6m2,235,000 đ/cây 12m
Giá thép chữ V100 x 12 x 6m/12m12,500 đ/kg1,335,000 đ/cây 6m2,670,000 đ/cây 12m
Giá sắt V120 x 8 x 6m/12m12,500 đ/kg1,102,500 đ/cây 6m2,205,000 đ/cây 12m
Giá thép V120 x 10 x 6m/12m12,500 đ/kg1,365,000 đ/cây 6m2,730,000 đ/cây 12m
Giá thép hình V120 x 12 x 6m/12m12,500 đ/kg1,620,000 đ/cây 6m3,240,000 đ/cây 12m
Giá sắt V130 x 9 x 6m/12m12,500 đ/kg1,342,500 đ/cây 6m2,685,000 đ/cây 12m
Giá thép V130 x 10 x 6m/12m12,500 đ/kg1,477,500 đ/cây 6m2,955,000 đ/cây 12m
Giá thép hình V130 x 12 x 6m/12m12,500 đ/kg1,755,000 đ/cây 6m3,510,000 đ/cây 12m
Giá sắt V150 x 10 x 6m/12m12,500 đ/kg1,725,000 đ/cây 6m3,450,000 đ/cây 12m
Giá sắt chữ V150 x 12 x 6m/12m12,500 đ/kg2,047,500 đ/cây 6m4,095,000 đ/cây 12m
Giá thép V150 x 15 x 6m/12m12,500 đ/kg2,535,000 đ/cây 6m5,070,000 đ/cây 12m
Giá sắt V175 x 12 x 6m/12m12,500 đ/kg2,385,000 đ/cây 6m4,770,000 đ/cây 12m
Giá thép V175 x 15 x 6m/12m12,500 đ/kg2,955,000 đ/cây 6m5,910,000 đ/cây 12m
Giá sắt V200 x 15 x 6m/12m12,500 đ/kg3,397,500 đ/cây 6m6,795,000 đ/cây 12m
Giá thép V200 x 20 x 6m/12m12,500 đ/kg4,477,500 đ/cây 6m8,955,000 đ/cây 12m
Giá thép hình V200 x 25 x 6m/12m12,500 đ/kg5,520,000 đ/cây 6m11,040,000 đ/cây 12m

Bảng báo giá thép hình chữ V ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng, ngoài hàng 6m còn có hàng 12m. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng báo giá thép hình H mới nhất tại Bình Tân

Bảng báo giá thép hình H hôm nay

Quy cách sản phẩmGiá 1kgGiá 1 cây 6mGiá 1 cây 12m
Giá thép H100 x 100 x 6m/12m14,500 đ/kg1,496,400 đ/cây 6m2,992,800 đ/cây 12m
Giá thép H125 x 15 x 6m/12m14,500 đ/kg2,070,600 đ/cây 6m4,141,200 đ/cây 12m
Giá thép hình H148 x 100 x 6m/12m14,500 đ/kg1,887,900 đ/cây 6m3,775,800 đ/cây 12m
Giá thép hình H150 x 150 x 6m/12m14,500 đ/kg2,740,500 đ/cây 6m5,481,000 đ/cây 12m
Giá sắt hình H175 x 175 x 6m/12m14,500 đ/kg3,514,800 đ/cây 6m7,029,600 đ/cây 12m
Giá sắt H194 x 150 x 6m/12m14,500 đ/kg2,662,200 đ/cây 6m5,324,400 đ/cây 12m
Giá thép H200 x 200 x 6m/12m14,500 đ/kg4,341,300 đ/cây 6m8,682,600 đ/cây 12m
Giá thép H244 x 175 x 6m/12m14,500 đ/kg3,836,700 đ/cây 6m7,673,400 đ/cây 12m
Giá thép hình H250 x 250 x 6m/12m14,500 đ/kg6,298,800 đ/cây 6m12,597,600 đ/cây 12m
Giá sắt hình H294 x 200 x 6m/12m14,500 đ/kg4,941,600 đ/cây 6m9,883,200 đ/cây 12m
Giá thép H300 x 300 x 6m/12m14,500 đ/kg8,178,000 đ/cây 6m16,356,000 đ/cây 12m
Giá thép H340 x 250 x 6m/12m14,500 đ/kg6,933,900 đ/cây 6m13,867,800 đ/cây 12m
Giá thép H350x350 x 6m/12m14,500 đ/kg11,919,000 đ/cây 6m23,838,000 đ/cây 12m
Giá thép hình H390 x 300 x 6m/12m14,500 đ/kg9,309,000 đ/cây 6m18,618,000 đ/cây 12m
Giá thép H400 x 400 x 6m/12m14,500 đ/kg14,964,000 đ/cây 6m29,928,000 đ/cây 12m
Giá thép hình H440 x 300 x 6m/12m14,500 đ/kg10,788,000 đ/cây 6m21,576,000 đ/cây 12m

Bảng báo giá thép hình chữ H ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng báo giá thép tấm mới nhất tại Bình Tân

Chủng loại quy cáchTỷ trọngGiá 1 kýGiá 1 tấm
Thép tấm 3ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)211.95 kg/tấm14,200 vnđ/kg3,009,690 vnđ/tấm
Thép tấm 4ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)282.6 kg/tấm14,200 vnđ/kg4,012,920 vnđ/tấm
Thép tấm 5ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)353.25 kg/tấm14,200 vnđ/kg5,016,150 vnđ/tấm
Thép tấm 6ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)423.9 kg/tấm14,200 vnđ/kg6,019,380 vnđ/tấm
Thép tấm 8ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)565.2 kg/tấm14,200 vnđ/kg8,025,840 vnđ/tấm
Thép tấm 10ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)706.5 kg/tấm14,200 vnđ/kg10,032,300 vnđ/tấm
Thép tấm 12ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)847.8 kg/tấm14,200 vnđ/kg12,038,760 vnđ/tấm
Thép tấm 14ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)989.1 kg/tấm14,200 vnđ/kg14,045,220 vnđ/tấm
Thép tấm 16ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)1,130.4 kg/tấm14,200 vnđ/kg16,051,680 vnđ/tấm
Thép tấm 18ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)1,271.7 kg/tấm14,200 vnđ/kg18,058,140 vnđ/tấm
Thép tấm 20ly x 1,500 x 6,000 (SS400/A36/Q345)1,413 kg/tấm14,200 vnđ/kg20,064,600 vnđ/tấm
Sắt tấm 5ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)471 kg/tấm14,800 vnđ/kg6,970,800 vnđ/tấm
Sắt tấm 6ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)565.2 kg/tấm14,800 vnđ/kg8,364,960 vnđ/tấm
Sắt tấm 8ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)753.6 kg/tấm14,800 vnđ/kg11,153,280 vnđ/tấm
Sắt tấm 10ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)942 kg/tấm14,800 vnđ/kg13,941,600 vnđ/tấm
Sắt tấm 12ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)1,130.4 kg/tấm14,800 vnđ/kg16,729,920 vnđ/tấm
Sắt tấm 14ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)1,318.8 kg/tấm14,800 vnđ/kg19,518,240 vnđ/tấm
Sắt tấm 16ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)1,507.2 kg/tấm14,800 vnđ/kg22,306,560 vnđ/tấm
Sắt tấm 18ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)1,695.6 kg/tấm14,800 vnđ/kg25,094,880 vnđ/tấm
Sắt tấm 20ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)1,884 kg/tấm14,800 vnđ/kg27,883,200 vnđ/tấm
Sắt tấm 22ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)2,072.4 kg/tấm14,800 vnđ/kg30,671,520 vnđ/tấm
Sắt tấm 25ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)2,355 kg/tấm14,800 vnđ/kg34,854,000 vnđ/tấm
Sắt tấm 28ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)2,637.6 kg/tấm14,800 vnđ/kg39,036,480 vnđ/tấm
Sắt tấm 30ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)2,826 kg/tấm14,800 vnđ/kg41,824,800 vnđ/tấm
Sắt tấm 32ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)3,014.4 kg/tấm14,800 vnđ/kg44,613,120 vnđ/tấm
Sắt tấm 35ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)3,297 kg/tấm14,800 vnđ/kg48,795,600 vnđ/tấm
Sắt tấm 40ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)3,768 kg/tấm14,800 vnđ/kg55,766,400 vnđ/tấm
Sắt tấm 45ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)4,239 kg/tấm14,800 vnđ/kg62,737,200 vnđ/tấm
Sắt tấm 50ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)4,710 kg/tấm14,800 vnđ/kg69,708,000 vnđ/tấm
Sắt tấm 55ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)5,181 kg/tấm14,800 vnđ/kg76,678,800 vnđ/tấm
Sắt tấm 60ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)5,652 kg/tấm14,800 vnđ/kg83,649,600 vnđ/tấm
Sắt tấm 65ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)6,123 kg/tấm14,800 vnđ/kg90,620,400 vnđ/tấm
Sắt tấm 70ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)6,594 kg/tấm14,800 vnđ/kg97,591,200 vnđ/tấm
Sắt tấm 80ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)7,536 kg/tấm14,800 vnđ/kg111,532,800 vnđ/tấm
Sắt tấm 90ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)8,478 kg/tấm14,800 vnđ/kg125,474,400 vnđ/tấm
Sắt tấm 100ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)9,420 kg/tấm14,800 vnđ/kg139,416,000 vnđ/tấm
Sắt tấm 120ly x 2m x 6m (SS400/A36/Q345)11,304 kg/tấm14,800 vnđ/kg167,299,200 vnđ/tấm

Đơn giá thép tấm, sắt tấm thay đổi thường xuyên, nên vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Chủng loại quy cáchTỷ trọngGiá 1 kýGiá 1 tấm
Thép tấm gân 2ly x Cuộn (SS400 2mm )Qua cân15,500 vnđ/kg
Thép tấm gân 2ly x 1,250 x 3,000 (SS400 2mm)70.125 kg/tấm15,500 vnđ/kg1,086,937 vnđ/tấm
Thép tấm gân 2ly x 1,250 x 6,000 (SS400 2mm)140.25 kg/tấm15,500 vnđ/kg2,173,875 vnđ/tấm
Thép tấm gân 2ly x 1,500 x 3,000 (SS400 2mm)84.15 kg/tấm15,500 vnđ/kg1,043,325 vnđ/tấm
Thép tấm gân 2ly x 1,500 x 6,000 (SS400 2mm)168.3 kg/tấm15,500 vnđ/kg2,608,650 vnđ/tấm
Thép tấm gân 3ly x 1,500 x 6,000 (SS400 3mm)238.95 kg/tấm15,500 vnđ/kg3,703,725 vnđ/tấm
Thép tấm gân 4ly x 1,500 x 6,000 (SS400 4mm)309.60 kg/tấm15,500 vnđ/kg4,798,800 vnđ/tấm
Thép tấm gân 5ly x 1,500 x 6,000 (SS400 5mm)380.25 kg/tấm15,500 vnđ/kg5,893,875 vnđ/tấm
Thép tấm gân 6ly x 1,500 x 6,000 (SS400 6mm)450.90 kg/tấm15,500 vnđ/kg6,988,950 vnđ/tấm
Thép tấm gân 8ly x 1,500 x 6,000 (SS400 8mm)592.20 kg/tấm15,500 vnđ/kg9,179,100 vnđ/tấm
Thép tấm gân 10ly x 1,500 x 6,000 (SS400 10mm)733.50 kg/tấm15,500 vnđ/kg11,369,250 vnđ/tấm
Thép tấm gân 12ly x 1,500 x 6,000 (SS400 12mm)874.80 kg/tấm15,500 vnđ/kg13,559,400 vnđ/tấm

Đơn giá thép tấm gân, tấm nhám chống trượt thay đổi thường xuyên nên vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng báo giá thép hộp mới nhất tại Bình Tân

Quy cách chủng loạiBảng giá thép hộp
Hộp đenHộp mạ kẽmHộp nhúng kẽm

Báo giá thép hộp chữ nhật

Thép hộp 10x20x0.9 / 6m23,23227,07242,432
Thép hộp 10x20x1.0 / 6m26,49930,87948,399
Thép hộp 10x20x1.1 / 6m29,64534,54554,145
Thép hộp 10x30x0.8 / 6m34,70340,439Đặt SX
Thép hộp 10x30x0.9 / 6m38,76845,176Đặt SX
Thép hộp 10x30x1.0 / 6m42,83449,914Đặt SX
Thép hộp 10x30x1.2 / 6m50,74759,135Đặt SX
Thép hộp 13x26x0.9 / 6m30,61335,67355,913
Thép hộp 13x26x1.0 / 6m34,84840,60863,648
Thép hộp 13x26x1.1 / 6m39,08345,54371,383
Thép hộp 13x26x1.2 / 6m43,31850,47879,118
Thép hộp 13x26x1.3 / 6m48,03755,97787,737
Thép hộp 13x26x1.4 / 6m56,87066,270103,870
Thép hộp 14x20x0.8 / 6m29,25834,094Đặt SX
Thép hộp 14x20x0.9 / 6m32,67038,070Đặt SX
Thép hộp 14x20x1.0 / 6m36,01041,962Đặt SX
Thép hộp 14x20x1.2 / 6m42,54449,576Đặt SX
Thép hộp 20x30x0.8 / 6m43,85051,098Đặt SX
Thép hộp 20x30x0.9 / 6m49,07857,190Đặt SX
Thép hộp 20x30x1.0 / 6m54,23263,196Đặt SX
Thép hộp 20x30x1.2 / 6m64,39675,040Đặt SX
Thép hộp 20x30x1.4 / 6m74,34286,630Đặt SX
Thép hộp 20x30x1.5 / 6m79,27992,383Đặt SX
Thép hộp 20x30x1.8 / 6m15,59718,175Đặt SX
Thép hộp 20x30x2.0 / 6m102,874119,878Đặt SX
Thép hộp 20x40x0.9 / 6m46,94854,70885,748
Thép hộp 20x40x1.0 / 6m53,36162,18197,461
Thép hộp 20x40x1.1 / 6m59,89569,795109,395
Thép hộp 20x40x1.2 / 6m66,42977,409121,329
Thép hộp 20x40x1.3 / 6m73,56885,728134,368
Thép hộp 20x40x1.5 / 6m84,70098,700154,700
Thép hộp 20x40x1.8 / 6m104,181121,401190,281
Thép hộp 20x40x2.0 / 6m125,840146,640229,840
Thép hộp 20x100x1.5 / 6m198,924Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 20x100x1.6 / 6m211,774Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 20x100x1.8 / 6m237,257Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 20x100x2.0 / 6m262,449Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 25x50x0.9 / 6m59,16968,949108,069
Thép hộp 25x50x1.0 / 6m67,27678,396122,876
Thép hộp 25x50x1.1 / 6m75,50487,984137,904
Thép hộp 25x50x1.2 / 6m83,73297,572152,932
Thép hộp 25x50x1.3 / 6m92,807108,147169,507
Thép hộp 25x50x1.5 / 6m106,722124,362194,922
Thép hộp 25x50x1.8 / 6m131,406153,126240,006
Thép hộp 25x50x2.0 / 6m160,083186,543292,383
Thép hộp 30x60x0.9 / 6m71,39083,190130,390
Thép hộp 30x60x1.0 / 6m81,31294,752148,512
Thép hộp 30x60x1.1 / 6m91,113106,173166,413
Thép hộp 30x60x1.2 / 6m101,035117,735184,535
Thép hộp 30x60x1.3 / 6m111,925130,425204,425
Thép hộp 30x60x1.4 / 6m123,904144,384226,304
Thép hộp 30x60x1.5 / 6m125,840146,640229,840
Thép hộp 30x60x1.8 / 6m156,332182,172285,532
Thép hộp 30x60x2.0 / 6m193,237225,177352,937
Thép hộp 40x80x0.9 / 6m95,832111,672175,032
Thép hộp 40x80x1.0 / 6m109,142127,182199,342
Thép hộp 40x80x1.1 / 6m122,452142,692223,652
Thép hộp 40x80x1.2 / 6m135,762158,202247,962
Thép hộp 40x80x1.3 / 6m150,403175,263274,703
Thép hộp 40x80x1.4 / 6m166,375193,875303,875
Thép hộp 40x80x1.5 / 6m169,400197,400309,400
Thép hộp 40x80x1.8 / 6m208,120242,520380,120
Thép hộp 40x80x2.0 / 6m259,545302,445474,045
Thép hộp 40x80x2.3 / 6m299,911Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x80x2.5 / 6m324,667Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x80x2.8 / 6m361,258Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x80x3.0 / 6m385,433Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x80x3.2 / 6m409,319Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x80x3.5 / 6m444,820Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x1.2 / 6m170,368198,528311,168
Thép hộp 50x100x1.3 / 6m188,760219,960344,760
Thép hộp 50x100x1.4 / 6m214,170249,570391,170
Thép hộp 50x100x1.8 / 6m262,570305,970479,570
Thép hộp 50x100x2.0 / 6m325,732379,572594,932
Thép hộp 50x100x2.3 / 6m378,609Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x2.5 / 6m410,069Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x2.8 / 6m457,017Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x3.0 / 6m487,993Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x3.2 / 6m518,727Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x3.5 / 6m564,465Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x3.8 / 6m609,695Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x4.0 / 6m639,606Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x4.2 / 6m669,662Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x4.5 / 6m713,731Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x5.0 / 6m786,113Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x100x5.5 / 6m857,116Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x2.5 / 6m481,701Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x2.8 / 6m537,167Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x3.0 / 6m573,830Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x3.2 / 6m610,348Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x3.5 / 6m664,653Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x3.8 / 6m718,450Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x4.0 / 6m754,024Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x4.2 / 6m789,452Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x4.5 / 6m842,087Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x5.0 / 6m928,699Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x5.5 / 6m1,013,932Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x6.0 / 6m1,097,857Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x6.5 / 6m1,180,331Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x7.0 / 6m1,261,425Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x125x7.11 / 6m1,279,067Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x2.5 / 6m552,922Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x2.8 / 6m616,955Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x3.0 / 6m659,426Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x3.2 / 6m701,606Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x3.5 / 6m764,478Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x3.8 / 6m826,841Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x4.0 / 6m868,078Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x4.2 / 6m909,170Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x4.5 / 6m970,372Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x5.0 / 6m1,071,286Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x5.5 / 6m1,170,820Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x6.0 / 6m1,268,903Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x6.5 / 6m1,365,679Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x7.0 / 6m1,467,536Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x150x7.11 / 6m1,481,766Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x1.4 / 6m261,360304,560477,360
Thép hộp 60x120x1.8 / 6m319,440372,240583,440
Thép hộp 60x120x2.0 / 6m392,040456,840716,040
Thép hộp 60x120x1.8 / 6m360,314419,870658,094
Thép hộp 60x120x2.0 / 6m399,227465,215729,167
Thép hộp 60x120x2.3 / 6m457,235Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x2.5 / 6m495,640Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x2.8 / 6m552,776Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x3.0 / 6m590,601Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x3.2 / 6m628,208Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x3.5 / 6m684,182Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x3.8 / 6m739,649Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x4.0 / 6m776,384Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x4.2 / 6m813,410Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x4.5 / 6m867,715Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x5.0 / 6m957,231Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x5.5 / 6m1,045,295Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x6.0 / 6m1,132,052Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x6.5 / 6m1,217,357Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x7.0 / 6m1,301,355Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x120x7.11 / 6m1,319,578Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x125x4.2 / 6m909,170Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x125x4.5 / 6m970,372Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x125x5.0 / 6m1,071,286Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x125x5.5 / 6m1,170,820Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x125x6.0 / 6m1,268,903Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x125x6.5 / 6m1,365,679Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x125x7.0 / 6m1,461,002Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x125x7.11 / 6m1,481,766Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x2.5 / 6m624,215Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x2.8 / 6m696,815Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x3.0 / 6m744,949Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x3.2 / 6m792,792Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x3.5 / 6m864,230Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x3.8 / 6m935,161Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x4.0 / 6m982,133Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x4.2 / 6m1,028,960Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x4.5 / 6m1,098,728Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x5.0 / 6m1,213,872Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x5.5 / 6m1,366,840Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x6.0 / 6m1,440,021Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x6.5 / 6m1,550,954Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x7.0 / 6m1,660,580Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x150x7.11 / 6m1,684,538Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x2.5 / 6m695,508Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x2.8 / 6m776,675Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x3.0 / 6m830,471Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x3.2 / 6m884,050Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x3.5 / 6m964,055Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x3.8 / 6m1,043,480Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x4.0 / 6m1,096,187Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x4.2 / 6m1,148,677Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x4.5 / 6m1,227,013Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x5.0 / 6m1,356,386Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x5.5 / 6m1,484,452Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x6.0 / 6m1,611,067Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x6.5 / 6m1,736,302Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x7.0 / 6m1,860,230Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x150x7.11 / 6m1,887,237Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x2.0 / 6m673,002Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x2.5 / 6m837,804Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x3.0 / 6m1,001,275Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x3.5 / 6m1,163,294Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x3.8 / 6m1,260,191Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x4.0 / 6m1,323,982Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x4.2 / 6m1,388,185Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x4.5 / 6m1,483,339Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x5.0 / 6m1,641,365Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x5.5 / 6m1,798,084Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x6.0 / 6m1,953,230Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x6.5 / 6m2,106,997Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x7.0 / 6m2,259,385Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x200x7.11 / 6m2,292,708Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x2.5 / 6m980,681Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x2.8 / 6m1,096,042Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x3.0 / 6m1,172,635Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x3.2 / 6m1,249,010Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x3.5 / 6m1,363,210Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x3.8 / 6m1,476,902Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x4.0 / 6m1,552,406Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x4.2 / 6m1,627,765Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x4.5 / 6m1,740,222Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x5.0 / 6m1,926,659Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x5.5 / 6m2,111,716Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x6.0 / 6m2,295,394Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x6.5 / 6m2,477,693Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x7.0 / 6m2,658,612Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x200x7.11 / 6m2,698,179Đặt SXĐặt SX

Báo giá thép hộp vuông

Thép hộp 14x14x0.8 /6m17,90820,86832,708
Thép hộp 14x14x0.9 /6m20,81224,25238,012
Thép hộp 14x14x1.0 /6m23,71627,63643,316
Thép hộp 14x14x1.1 /6m26,62031,02048,620
Thép hộp 14x14x1.2 /6m29,52434,40453,924
Thép hộp 14x14x1.3 /6m32,67038,07059,670
Thép hộp 14x14x1.4 /6m39,32545,82571,825
Thép hộp 16x16x0.9 / 6m24,92629,04645,526
Thép hộp 16x16x1.0 / 6m27,95132,57151,051
Thép hộp 16x16x1.1 / 6m31,33936,51957,239
Thép hộp 16x16x1.2 / 6m34,60640,32663,206
Thép hộp 16x16x1.4 / 6m45,73853,29883,538
Thép hộp 20x20x0.8 / 6m26,37830,73848,178
Thép hộp 20x20x0.9 / 6m30,61335,67355,913
Thép hộp 20x20x1.0 / 6m34,84840,60863,648
Thép hộp 20x20x1.1 / 6m39,08345,54371,383
Thép hộp 20x20x1.2 / 6m43,31850,47879,118
Thép hộp 20x20x1.3 / 6m48,03755,97787,737
Thép hộp 20x20x1.4 / 6m53,11961,89997,019
Thép hộp 20x20x1.5 / 6m55,17664,296100,776
Thép hộp 20x20x1.8 / 6m73,20585,305133,705
Thép hộp 20x20x2.0 / 6m80,22393,483146,523
Thép hộp 25x25x0.7 / 6m28,31432,99451,714
Thép hộp 25x25x0.8 / 6m33,39638,91660,996
Thép hộp 25x25x0.9 / 6m38,72045,12070,720
Thép hộp 25x25x1.0 / 6m44,16551,46580,665
Thép hộp 25x25x1.1 / 6m49,48957,66990,389
Thép hộp 25x25x1.2 / 6m54,81363,873100,113
Thép hộp 25x25x1.3 / 6m60,74270,782110,942
Thép hộp 25x25x1.5 / 6m69,93881,498127,738
Thép hộp 25x25x1.8 / 6m86,031100,251157,131
Thép hộp 25x25x2.0 / 6m103,092120,132188,292
Thép hộp 30x30x0.9 / 6m46,94854,70885,748
Thép hộp 30x30x1.0 / 6m53,36162,18197,461
Thép hộp 30x30x1.1 / 6m59,89569,795109,395
Thép hộp 30x30x1.2 / 6m66,42977,409121,329
Thép hộp 30x30x1.3 / 6m73,56885,728134,368
Thép hộp 30x30x1.5 / 6m84,70098,700154,700
Thép hộp 30x30x1.8 / 6m104,181121,401190,281
Thép hộp 30x30x2.0 / 6m126,929147,909231,829
Thép hộp 30x30x2.3 / 6m142,006Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 30x30x2.5 / 6m153,694Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 38x38x0.9 / 6m59,89569,795109,395
Thép hộp 38x38x1.0 / 6m68,24479,524124,644
Thép hộp 38x38x1.1 / 6m76,59389,253139,893
Thép hộp 38x38x1.2 / 6m84,94298,982155,142
Thép hộp 38x38x1.3 / 6m94,017109,557171,717
Thép hộp 38x38x1.5 / 6m108,174126,054197,574
Thép hộp 38x38x1.8 / 6m133,221155,241243,321
Thép hộp 38x38x2.0 / 6m162,382189,222296,582
Thép hộp 40x40x1.1 / 6m80,70794,047147,407
Thép hộp 40x40x1.2 / 6m89,540104,340163,540
Thép hộp 40x40x1.3 / 6m99,220115,620181,220
Thép hộp 40x40x1.5 / 6m114,103132,963208,403
Thép hộp 40x40x1.8 / 6m140,481163,701256,581
Thép hộp 40x40x2.0 / 6m162,140188,940296,140
Thép hộp 40x40x2.3 / 6m171,263Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x40x2.5 / 6m195,076Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x40x2.8 / 6m210,685Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x40x3.0 / 6m227,093Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x40x3.2 / 6m248,655Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x40x3.5 / 6m263,465Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 40x40x3.8 / 6m285,245Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x50x1.2 / 6m112,651131,271205,751
Thép hộp 50x50x1.3 / 6m124,751145,371227,851
Thép hộp 50x50x1.5 / 6m141,570164,970258,570
Thép hộp 50x50x1.8 / 6m176,660205,860322,660
Thép hộp 50x50x2.0 / 6m215,380250,980393,380
Thép hộp 50x50x2.3 / 6m247,493Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x50x2.5 / 6m267,676Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x50x2.8 / 6m297,442Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x50x3.0 / 6m317,044Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x50x3.2 / 6m336,356Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x50x3.5 / 6m365,033Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x50x3.8 / 6m393,129Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 50x50x4.0 / 6m411,642Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x60x1.2 / 6m135,520157,920247,520
Thép hộp 60x60x1.5 / 6m169,400197,400309,400
Thép hộp 60x60x1.8 / 6m211,750246,750386,750
Thép hộp 60x60x2.0 / 6m254,463296,523464,763
Thép hộp 60x60x2.3 / 6m299,911Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x60x2.5 / 6m324,667Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x60x2.8 / 6m361,258Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x60x3.0 / 6m385,433Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x60x3.2 / 6m409,319Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x60x3.5 / 6m444,820Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x60x3.8 / 6m479,741Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 60x60x4.0 / 6m502,828Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x1.2 / 6m170,368198,528311,168
Thép hộp 75x75x1.5 / 6m217,195253,095396,695
Thép hộp 75x75x1.8 / 6m267,289311,469488,189
Thép hộp 75x75x2.0 / 6m325,732379,572594,932
Thép hộp 75x75x2.3 / 6m372,075Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x2.5 / 6m410,117Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x2.8 / 6m457,017Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x3.0 / 6m488,017Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x3.2 / 6m518,727Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x3.5 / 6m564,465Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x3.8 / 6m609,695Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x4.0 / 6m639,606Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x4.2 / 6m669,227Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x4.5 / 6m713,295Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 75x75x4.8 / 6m756,855Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x1.8 / 6m319,295Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x2.0 / 6m353,635Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x2.3 / 6m404,818Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x2.5 / 6m438,649Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x2.8 / 6m488,961Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x3.0 / 6m522,212Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x3.2 / 6m555,245Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x3.5 / 6m604,395Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x3.8 / 6m653,037Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x4.0 / 6m685,199Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x4.2 / 6m717,143Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x4.5 / 6m764,623Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x4.8 / 6m811,595Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 80x80x5.0 / 6m1,213,872Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x1.5 / 6m261,360304,560477,360
Thép hộp 90x90x1.8 / 6m321,618374,778587,418
Thép hộp 90x90x2.0 / 6m392,040456,840716,040
Thép hộp 90x90x2.3 / 6m457,235Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x2.5 / 6m399,421Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x2.8 / 6m552,776Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x3.0 / 6m590,601Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x3.2 / 6m626,901Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x3.5 / 6m684,182Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x3.8 / 6m739,649Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x4.0 / 6m776,384Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x4.2 / 6m812,830Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x4.5 / 6m867,207Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x4.8 / 6m921,004Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x5.0 / 6m957,231Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x5.5 / 6m1,045,295Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x6.0 / 6m1,132,052Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x6.5 / 6m1,217,357Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x7.0 / 6m1,301,355Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 90x90x7.11 / 6m1,319,578Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x1.5 / 6m290,400338,400530,400
Thép hộp 100x100x1.8 / 6m363,000423,000663,000
Thép hộp 100x100x2.0 / 6m417,571486,591762,671
Thép hộp 100x100x2.3 / 6m509,652Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x2.5 / 6m552,631Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x2.8 / 6m616,592Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x3.0 / 6m658,990Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x3.2 / 6m701,098Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x3.5 / 6m763,970Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x3.8 / 6m826,261Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x4.0 / 6m867,570Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x4.2 / 6m908,589Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x4.5 / 6m969,791Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x4.8 / 6m1,030,412Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x5.0 / 6m1,071,286Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x5.5 / 6m1,170,820Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x6.0 / 6m1,268,903Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x6.5 / 6m1,365,679Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x7.0 / 6m1,461,002Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 100x100x7.11 / 6m1,481,766Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x2.5 / 6m695,508Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x2.8 / 6m776,021Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x3.0 / 6m830,471Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x3.2 / 6m884,050Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x3.5 / 6m964,055Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x3.8 / 6m1,043,480Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x4.0 / 6m1,096,187Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x4.2 / 6m1,148,677Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x4.5 / 6m1,227,013Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x5.0 / 6m1,356,386Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x5.5 / 6m1,484,452Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x6.0 / 6m1,611,067Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x6.5 / 6m1,010,302Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x7.0 / 6m1,860,230Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 125x125x7.11 / 6m1,887,237Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x1.8 / 6m606,694Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x2.0 / 6m673,002Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x2.5 / 6m837,804Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x3.0 / 6m1,001,275Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x4.0 / 6m1,323,982Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x4.2 / 6m1,388,185Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x4.5 / 6m1,483,654Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x5.0 / 6m1,641,559Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x5.5 / 6m1,798,084Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x6.0 / 6m1,953,230Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x6.5 / 6m2,106,997Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x7.0 / 6m2,259,385Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 150x150x7.11 / 6m2,292,708Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x2.5 / 6m980,681Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x2.8 / 6m1,096,042Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x3.0 / 6m1,172,635Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x3.2 / 6m1,249,010Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x3.5 / 6m1,363,210Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x3.8 / 6m1,476,902Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x4.0 / 6m1,552,406Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x4.2 / 6m1,627,765Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x4.5 / 6m1,740,222Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x5.0 / 6m1,926,659Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x5.5 / 6m2,111,716Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x6.0 / 6m2,295,394Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x6.5 / 6m2,259,893Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x7.0 / 6m2,658,612Đặt SXĐặt SX
Thép hộp 175x175x7.11 / 6m2,698,179Đặt SXĐặt SX

Bảng báo giá thép hộp ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

ĐỊA CHỈ ĐẠI LÝ CỦA HÀNG SẮT THÉP UY TÍN TẠI QUẬN BÌNH TÂN TPHCM
STTTÊN CỦA HÀNGĐỊA CHỈĐIỆN THOẠI
1Công Ty Đông Dương SG3/23 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh03.999.55.726
2Công Ty Tôn Thép ST STEEL741A Hương Lộ 2, Khu Phố 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh0935.059.555
3Công Ty Tôn Thép Đông Dương SGHẻm 741 Hương Lộ 2, Khu Phố 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh028.6658.5555

Do thông tin đăng tải lên có thể sẽ thay đổi liên tục hàng ngày, nên để có đơn giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ phòng tư vấn bán hàng, xin cảm ơn.

5/5 - (1 bình chọn)

Câu hỏi thường gặp ?

Được thành lập từ năm 2017, đến nay đã là năm thứ 7, công ty Đông Dương SG được nhận diện trên thị trường phân phối sắt thép, chúng tôi luôn mang tới khách hàng những sản phẩm sắt thép chất lượng nhất, uy tín nhất, góp phần xây dựng cho ngành thép Việt Nam ngày càng thịnh vượng. Cảm ơn quý khách đã luôn quan tâm và đồng hành cùng chúng tôi, rất mong sẽ sớm được phục vụ quý khách trong thời gian tới !

Do thị trường liên tục thay đổi giá, vậy nên báo giá có thể đã thay đổi tại thời điểm quý khách xem bài, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh để được hỗ trợ chính xác hơn !

Quý khách có thể liên hệ trực tiếp qua điện thoại, zalo, skype, facebook để nhận được báo giá chính xác nhất, tại thời điểm có nhu cầu ?

Đại lý thép Đông Dương SG có xe trực tiếp giao hàng tận nơi, hoặc liên hệ chành xe với cước phí rẻ nhất cho khách hàng. Với đội ngũ đầy đủ xe thùng, xe cẩu, xe đầu kéo, xe contener, giao hàng cả ngày và đêm, đảm bảo tiến độ công trình.

Quý khách có thể nhận hàng trực tiếp tại kho hàng công ty thép Đông Dương SG hoặc đặt giao hàng tận nơi !

Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.

    • Chuyển khoản : Chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản cá nhân của giám đốc hoặc tài khoản công ty Đông Dương SG.
    • Tiền mặt : Quý khách có thể tới trực tiếp phòng kinh doanh của công ty để thanh toán.

ĐÔNG DƯƠNG SG - NHÀ PHÂN PHỐI THÉP & VẬT LIỆU

Chuyên phân phối sắt xây dựng cốt bê tông, tôn lợp mái, xà gồ đòn tay C, Z, thép tròn trơn, thép vuông đặc, lưới thép B40 mạ kẽm, láp tròn trơn, thép hình H I U V, thép tấm, gia công thép tấm.

  • Thép I: 14,500đ
  • Thép U: 12,500đ
  • Thép V: 12,500đ
  • Thép H: 14,500đ
  • Thép tấm: 14,200đ
  • Tròn đặc: 12,300đ
  • Vuông đặc: 12,400đ
  • Cừ U C: 12,500đ
  • Cọc cừ larsen: 15,500đ
  • Ray cầu trục: 14,500đ
  • Ray vuông: 15,500đ
  • Ống đúc S20C ASTM: 14,300đ
  • Ống hộp đen: 12,100đ
  • Ống hộp mạ kẽm: 14,100đ
  • Ống hộp nhúng kẽm: 22,100đ
  • Tôn lợp: 22,000đ
  • Tôn sàn decking: 16,500đ
  • Xà gồ C Z: 18,000đ
  • Việt Nhật: 15,000đ
  • Pomina: 14,000đ
  • Miền Nam: 14,000đ
  • Hòa Phát, Shengli: 13,000đ
  • Việt Mỹ: 12,500đ
  • Tung Ho, Asean: 12,400đ
  • Việt Đức - Ý - Úc: 13,500đ
  • Việt Nhật VJS: 13,700đ
  • Cuộn SAE: 12,800đ

Hotline báo giá 24/24

0935 059 555

Tư vấn bán hàng 1

0888 197 666

Tư vấn bán hàng 2

0944 94 5555

Giải quyết khiếu nại

028 6658 5555
028.6658.5555 0935.059.555 0888.197.666 0944.94.5555 Chát Zalo 24/7 Zalo 8H - 17H Zalo 8H - 17H Chỉ đường đi