Trong lĩnh vực vật liệu lợp mái, khi tìm hiểu về giá tôn lạnh mới nhất, người dùng thường bắt gặp các thuật ngữ như AZ100 và AZ150. Đây không phải là tên sản phẩm riêng biệt mà là tiêu chuẩn kỹ thuật thể hiện lượng mạ hợp kim nhôm kẽm trên bề mặt tôn.
Chính vì vậy, các cụm từ như giá tôn lạnh AZ100, giá tôn lạnh AZ150, giá tôn AZ100 hôm nay, giá tôn AZ150 hôm nay luôn được tìm kiếm với mục đích so sánh chất lượng và chi phí.
Điểm quan trọng cần hiểu là: AZ100 và AZ150 ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, khả năng chống ăn mòn và giá thành của tôn lạnh. Do đó, nếu chỉ nhìn vào giá mà không hiểu tiêu chuẩn mạ, người mua rất dễ chọn sai loại tôn cho công trình.

Giá tôn lạnh AZ100 và AZ150 mới nhất theo từng tiêu chuẩn
Giá tôn lạnh AZ100 và AZ150 không cố định mà thay đổi theo độ dày (dem), trọng lượng và biến động thị trường.
Giá tôn lạnh AZ100 mới nhất hiện nay
Tôn lạnh AZ100 có lớp mạ khoảng 100g/m², thuộc nhóm tôn phổ thông, được sử dụng rộng rãi nhờ mức giá hợp lý.
Mức giá tham khảo:
- 3 dem: khoảng 45.000 – 52.000 đ/m
- 3.5 dem: khoảng 50.000 – 58.000 đ/m
- 4 dem: khoảng 55.000 – 65.000 đ/m
- 4.5 dem: khoảng 60.000 – 70.000 đ/m
- 5 dem: khoảng 65.000 – 75.000 đ/m
Tôn AZ100 thường được dùng cho các công trình dân dụng, nhà xưởng hoặc khu vực có môi trường ít ăn mòn.
Với những người tìm kiếm giá tôn lạnh AZ100 mới nhất, đây là lựa chọn giúp tối ưu chi phí ban đầu mà vẫn đảm bảo độ bền cơ bản.
Giá tôn lạnh AZ100 mới nhất: 45.000 – 75.000 đồng/mét tùy độ dày và tiêu chuẩn.
Giá tôn lạnh AZ150 mới nhất hiện nay
Tôn lạnh AZ150 có lớp mạ dày hơn, khoảng 150g/m², giúp tăng khả năng chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ.
Mức giá tham khảo:
- 3 dem: khoảng 50.000 – 60.000 đ/m
- 3.5 dem: khoảng 55.000 – 65.000 đ/m
- 4 dem: khoảng 60.000 – 72.000 đ/m
- 4.5 dem: khoảng 65.000 – 78.000 đ/m
- 5 dem: khoảng 70.000 – 85.000 đ/m
Do sử dụng nhiều vật liệu mạ hơn, giá tôn lạnh AZ150 mới nhất luôn cao hơn AZ100.
Đây là lựa chọn phù hợp cho công trình yêu cầu độ bền cao, đặc biệt là khu vực ven biển hoặc môi trường có độ ẩm lớn.
Giá tôn lạnh AZ150 mới nhất: 50.000 – 85.000 đồng/mét.

So sánh AZ100 và AZ150 – yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh
Để hiểu rõ sự chênh lệch giá, cần phân tích sâu hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật và giá trị sử dụng.
Khác biệt giữa AZ100 và AZ150 trong thực tế sử dụng
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai loại tôn này nằm ở lượng lớp mạ:
- AZ100: 100g/m²
- AZ150: 150g/m²
Lớp mạ càng dày thì khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn càng cao.
Trong thực tế, tôn AZ150 có thể sử dụng lâu hơn từ 20–30% so với AZ100 trong cùng điều kiện.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình cần tuổi thọ dài hoặc tiếp xúc trực tiếp với môi trường khắc nghiệt.
So sánh AZ100 và AZ150: Khác biệt về lớp mạ quyết định độ bền và tuổi thọ.
Các yếu tố làm thay đổi giá tôn AZ100 và AZ150
Ngoài tiêu chuẩn mạ, giá tôn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác:
- Độ dày (dem) và trọng lượng thực tế
- Giá nguyên liệu thép trên thị trường
- Chi phí sản xuất và vận chuyển
- Nhu cầu xây dựng theo từng thời điểm
Đặc biệt, trong giai đoạn giá thép biến động, giá tôn AZ100 hôm nay và giá tôn AZ150 hôm nay có thể thay đổi theo tuần hoặc theo tháng.
Do đó, khi cập nhật giá tôn lạnh AZ100 và AZ150 mới nhất, cần xem xét cả yếu tố thời điểm để có lựa chọn phù hợp.
Giá tôn AZ100 và AZ150: Phụ thuộc tiêu chuẩn mạ, độ dày và thị trường.

Xem tham khảo: Bảng báo giá tôn lạnh lợp mái đổ PU cách nhiệt chống nóng mới nhất
Giá tôn lạnh AZ100 và AZ150 mới nhất 2026 dao động từ 45.000 – 85.000 đồng/mét, tùy thuộc vào độ dày và tiêu chuẩn lớp mạ.
Trong đó, AZ100 phù hợp với nhu cầu tiết kiệm chi phí, còn AZ150 là lựa chọn tối ưu cho công trình yêu cầu độ bền cao và sử dụng lâu dài, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.


Câu hỏi thường gặp ?
Được thành lập từ năm 2017, đến nay đã là năm thứ 7, công ty Đông Dương SG được nhận diện trên thị trường phân phối sắt thép, chúng tôi luôn mang tới khách hàng những sản phẩm sắt thép chất lượng nhất, uy tín nhất, góp phần xây dựng cho ngành thép Việt Nam ngày càng thịnh vượng. Cảm ơn quý khách đã luôn quan tâm và đồng hành cùng chúng tôi, rất mong sẽ sớm được phục vụ quý khách trong thời gian tới !
Do thị trường liên tục thay đổi giá, vậy nên báo giá có thể đã thay đổi tại thời điểm quý khách xem bài, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh để được hỗ trợ chính xác hơn !
Quý khách có thể liên hệ trực tiếp qua điện thoại, zalo, skype, facebook để nhận được báo giá chính xác nhất, tại thời điểm có nhu cầu ?
Đại lý thép Đông Dương SG có xe trực tiếp giao hàng tận nơi, hoặc liên hệ chành xe với cước phí rẻ nhất cho khách hàng. Với đội ngũ đầy đủ xe thùng, xe cẩu, xe đầu kéo, xe contener, giao hàng cả ngày và đêm, đảm bảo tiến độ công trình.
Quý khách có thể nhận hàng trực tiếp tại kho hàng công ty thép Đông Dương SG hoặc đặt giao hàng tận nơi !
Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
ĐÔNG DƯƠNG SG - NHÀ PHÂN PHỐI THÉP & VẬT LIỆU
Chuyên phân phối sắt xây dựng cốt bê tông, tôn lợp mái, xà gồ đòn tay C, Z, thép tròn trơn, thép vuông đặc, lưới thép B40 mạ kẽm, láp tròn trơn, thép hình H I U V, thép tấm, gia công thép tấm.
Hotline báo giá 24/24
0935 059 555Tư vấn bán hàng 1
Tư vấn bán hàng 2
0944 94 5555Giải quyết khiếu nại
028 6658 5555