Tôn lạnh là vật liệu lợp mái phổ biến được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt và chống ăn mòn vượt trội. Trong xây dựng hiện đại, tôn lạnh được ứng dụng rộng rãi từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng nhờ độ bền cao, trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý.
Không chỉ dừng lại ở chức năng che chắn, tôn lạnh còn phát triển đa dạng về màu sắc, cấu tạo và công nghệ như tôn lạnh màu, tôn lạnh cách nhiệt, tôn lạnh dán PU hoặc PE. Điều này giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu từ thẩm mỹ đến hiệu quả chống nóng.
Tôn lạnh là gì? Cấu tạo và đặc điểm nổi bật
Tôn lạnh là gì và cấu tạo cơ bản
Tôn lạnh là gì? Đây là loại tôn được mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) giúp tăng khả năng chống oxy hóa và phản xạ nhiệt. So với tôn kẽm thông thường, tôn lạnh có độ bền cao hơn và ít bị gỉ sét trong môi trường ẩm.
Cấu tạo của tôn lạnh gồm lớp thép nền, lớp mạ hợp kim và lớp phủ bề mặt. Một số dòng cao cấp còn có thêm lớp sơn màu hoặc lớp cách nhiệt để tăng hiệu quả sử dụng.
Tôn lạnh trắng hay còn gọi là tôn lạnh kẽm là dòng phổ biến nhất, có bề mặt sáng bạc, thường dùng trong các công trình công nghiệp hoặc dân dụng cơ bản.
Tôn lạnh là gì? Là vật liệu thép mạ nhôm kẽm có độ bền cao, chống nóng tốt, được sử dụng phổ biến trong xây dựng hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh
Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ mái nhà đáng kể so với các loại tôn thông thường. Điều này đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng tại Việt Nam.
Ngoài ra, tôn lạnh có độ bền cao, tuổi thọ có thể lên đến 15–25 năm tùy điều kiện sử dụng và môi trường. Khả năng chống ăn mòn cũng giúp giảm chi phí bảo trì lâu dài.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công và linh hoạt trong thiết kế cũng là ưu điểm giúp tôn lạnh trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều công trình.
Đặc điểm tôn lạnh: Nhẹ, bền, chống nóng, chống gỉ sét và phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

Phân loại, ứng dụng và giá tôn lạnh hiện nay
Các loại tôn lạnh phổ biến trên thị trường
Hiện nay có nhiều loại tôn lạnh như tôn lạnh màu, tôn lạnh cách nhiệt, tôn lạnh dán PU, tôn lạnh dán PE. Mỗi loại có đặc điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Tôn lạnh màu được sử dụng nhiều trong nhà ở nhờ tính thẩm mỹ cao với các màu như xanh, đỏ, xám, trắng sữa. Trong khi đó, tôn lạnh trắng hay còn gọi là tôn lạnh kẽm thường dùng cho nhà xưởng hoặc công trình đơn giản.
Ngoài ra, các hãng tôn lạnh lớn như Hoa Sen, Hòa Phát, Zacs, Nam Kim cũng cung cấp nhiều dòng sản phẩm chất lượng, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn.
Tôn thường được cán theo nhiều kiểu khác nhau như sóng tròn, sóng vuông, 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng, cán kliplock, cán sóng ngói ruby..vv
Các loại tôn lạnh: Bao gồm tôn lạnh màu, tôn lạnh kẽm trắng, tôn lạnh PU, PE với đa dạng thương hiệu và ứng dụng.
Ứng dụng và giá tôn lạnh mới nhất
Tôn lạnh được ứng dụng rộng rãi trong lợp mái nhà, nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế và cả ốp tường. Nhờ khả năng chống nóng và độ bền cao, sản phẩm giúp tiết kiệm chi phí lâu dài.
Giá tôn lạnh hiện nay dao động tùy theo loại và độ dày. Tôn lạnh màu từ khoảng 46.000 – 79.000 đồng/mét, trong khi tôn lạnh kẽm trắng từ 40.000 – 67.200 đồng/mét.
Đối với tôn lạnh cách nhiệt như tôn dán PU hoặc PE, giá sẽ thay đổi theo thời điểm và độ dày lớp cách nhiệt. Để có báo giá chính xác, nên liên hệ trực tiếp đại lý tôn lạnh uy tín.
Giá tôn lạnh: Dao động từ 40.000 – 79.000 đồng/mét tùy loại, trong đó tôn cách nhiệt PU/PE có giá theo thị trường.

🔷 TÔN LẠNH MÀU
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 50 | 2.00 kg/mét | 46.000 đồng/mét |
| 3 dem 00 | 2.60 kg/mét | 53.000 đồng/mét |
| 3 dem 60 | 3.00 kg/mét | 57.000 đồng/mét |
| 4 dem 00 | 3.75 kg/mét | 65.000 đồng/mét |
| 4 dem 20 | 3.60 kg/mét | 68.000 đồng/mét |
| 4 dem 50 | 3.90 kg/mét | 71.000 đồng/mét |
| 4 dem 80 | 4.20 kg/mét | 77.000 đồng/mét |
| 5 dem 00 | 4.35 kg/mét | 79.000 đồng/mét |
🔷 TÔN LẠNH KẼM – TRẮNG KHÔNG MÀU
| Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 80 | 2.40 kg/mét | 40.000 đồng/mét |
| 3 dem 00 | 2.60 kg/mét | 41.600 đồng/mét |
| 3 dem 20 | 2.80 kg/mét | 44.000 đồng/mét |
| 3 dem 50 | 3.05 kg/mét | 47.200 đồng/mét |
| 4 dem 00 | 3.75 kg/mét | 52.000 đồng/mét |
| 4 dem 50 | 3.90 kg/mét | 58.400 đồng/mét |
| 4 dem 80 | 4.20 kg/mét | 62.400 đồng/mét |
| 5 dem 00 | 4.35 kg/mét | 67.200 đồng/mét |
🔷 TÔN DÁN CÁCH NHIỆT
| Loại | Đơn giá |
|---|---|
| Tôn dán PE cách nhiệt | +28.000 đ/m |
| Tôn dán PU cách nhiệt 16mm | +59.000 đ/m |
| Tôn dán PU cách nhiệt 18mm | +64.000 đ/m |
| Tôn dán PU cách nhiệt 20mm | +73.000 đ/m |
- Giá chưa bao gồm VAT
- Giá có thể thay đổi theo thị trường
Tôn lạnh là vật liệu xây dựng hiện đại với nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ. Với sự đa dạng về chủng loại, màu sắc và thương hiệu, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
Nếu bạn đang tìm kiếm đại lý tôn lạnh uy tín hoặc cần cập nhật giá tôn lạnh mới nhất, nên lựa chọn đơn vị phân phối chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng và giá tốt.













