0935.059.555

Đại lý thép hình cấp 1 – Giá thép hình hôm nay (12/2022)

Đại lý thép hình cấp 1 – Công ty thép Đông Dương SG chúng tôi hiện là đại lý phân phối sắt thép định hình, thép công nghiệp, thép cơ khí, thép chế tạo hàng đầu khu vực thành phố Hồ Chí Minh cũng như trên toàn quốc.

Kho thép hình - Đại lý thép hình cấp 1 - Giá thép hình hôm nay
Kho thép hình – Đại lý thép hình cấp 1 – Giá thép hình hôm nay

Đại lý thép hình cấp 1 – Giá thép hình hôm nay

Thép hình chúng tôi cung cấp là hàng chính hãng, được nhiều đơn vị mua hàng tin dùng qua nhiều năm.

Vận chuyển toàn quốc, thanh toán linh hoạt, chế độ hậu mãi đảm bảo quyền lợi khách hàng. Đơn giá thép hình rẻ nhất, đảm bảo tiết kiệm chi phí cho dự án.

Báo giá thép hình H U I V - ĐÔNG DƯƠNG SG
Báo giá thép hình H U I V hôm nay – ĐÔNG DƯƠNG SG

Bảng báo giá thép hình mới nhất tháng 12/2022 dưới đây là bảng giá do đại lý sắt thép hình Đông Dương SG chúng tổng hợp được, nếu có thêm yêu cầu nào hoặc xác nhận lại đơn giá tại thời điểm bạn cần mua, hãy liên hệ cho phòng kinh doanh qua hotline trên màn hình, xin cảm ơn :

Bảng báo giá thép hình chữ H mới nhất tháng 12/2022

THÉP HÌNH CHỮ HĐVTHàng 6mHàng 12m
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8Cây2.414.8804.829.760
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9Cây3.341.5206.683.040
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9Cây3.046.6806.093.360
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10Cây4.422.6008.845.200
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11Cây5.672.16011.344.320
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9Cây4.296.2408.592.480
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12Cây7.005.96014.011.920
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11Cây6.191.64012.383.280
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14Cây10.164.96020.329.920
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12Cây7.974.72015.949.440
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15Cây13.197.60026.395.200
Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14Cây11.189.88022.379.760
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19Cây19.234.80038.469.600
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16Cây15.022.80030.045.600
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21Cây25.180.80050.361.600
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18Cây17.409.60034.819.200

Bảng báo giá thép hình chữ H ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng báo giá thép hình chữ U mới nhất tháng 12/2022

Các loại thép hình chữ UĐVTKg/cây 6mGiá cây 6mNSX
Thép hình U 50 x 25 x 3Cây14350,000Vinaone
Thép hình U 50 x 25 x 5Cây24600,000Vinaone
Thép hình U 65 x 32 x 3Cây17425,000Vinaone
Thép hình U 65 x 32 x 4Cây20500,000Vinaone
Thép hình U 65Cây17425,000An Khánh
Thép hình U 80 x 38Cây22550,000Vinaone
Thép hình U80 ( mỏng )Cây23575,000An Khánh
Thép hình U 80 ( dày )Cây32800,000An Khánh
Thép hình U 80 x 38 x 3Cây21.6540,000Trung Quốc
Thép hình U 80 x 40 x 4.2Cây30.6765,000Trung Quốc
Thép hình U 80 x 43 x 5Cây36900,000Trung Quốc
Thép hình U 80 x 45 x 6Cây421,050,000Trung Quốc
Thép hình U 100 x 42 x 3.5Cây34850,000Đại Việt
Thép hình U 100 x 45 x 4Cây401,000,000Đại Việt
Thép hình U 100 x 46 x 4.5Cây451,125,000Đại Việt
Thép hình U 100 x 47Cây32800,000Vinaone
Thép hình U 100 ( mỏng )Cây32800,000An Khánh
Thép hình U 100 x 42 x 3.3Cây31.02775,500Trung Quốc
Thép hình U 100 x 45 x 3.8Cây43.021,075,500Trung Quốc
Thép hình U 100 x 46 x 4.5Cây451,125,000Trung Quốc
Thép hình U 100 x 50 x 5Cây56.161,404,000Trung Quốc
Thép hình U 100 x 50 x 5 x 7Cây56.161,684,800NB, HD, TL
Thép hình U 120 x 48Cây421,050,000Vinaone
Thép hình U 120 x 52 x 4.8Cây541,350,000Vinaone
Thép hình U 120 ( mỏng )Cây421,050,000An Khánh
Thép hình U 120 ( dày )Cây551,375,000An Khánh
Thép hình U 120 x 48 x 4Cây41.521,038,000Trung Quốc
Thép hình U 120 x 50 x 5Cây55.81,395,000Trung Quốc
Thép hình U 120 x 52 x 5.5Cây601,500,000Trung Quốc
Thép hình U 125 x 65 x 6Cây80.42,010,000Trung Quốc
Thép hình U 125 x 65 x 6 x 8Cây80.42,412,000NB-HD-TL
Thép hình U 140 x 56 x 4.8Cây641,600,000Vinaone
Thép hình U 140 ( mỏng )Cây531,325,000An Khánh
Thép hình U 140 ( dày )Cây651,625,000An Khánh
Thép hình U 140 x 52 x 4Cây541,350,000Trung Quốc
Thép hình U 140 x 58 x 6Cây74.581,864,500Trung Quốc
Thép hình U 150 x 75 x 6.5Cây111.62,790,000Trung Quốc
Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 10Cây111.63,348,000NB-HD-TL
Thép hình U 160 x 54 x 5Cây751,875,000Trung Quốc
Thép hình U 160 x 64 x 5Cây85.22,130,000Trung Quốc
Thép hình U 160 ( mỏng )Cây731,825,000An Khánh
Thép hình U 160 ( dày )Cây832,075,000An Khánh
Thép hình U 180 x 64 x 5.3Cây902,250,000Trung Quốc
Thép hình U 180 x 68 x 7Cây111.62,790,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 69 x 5.2Cây1022,550,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 76 x 5.2Cây110.42,760,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 75 x 8.5Cây1413,525,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 75 x 9Cây154.83,870,000Trung Quốc
Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11Cây147.64,428,000NB-HD-TL
Thép hình U 200 x 90 x 9 x 13Cây181.85,454,000NB-HD-TL
Thép hình U 250 x 75 x 6Cây136.83,420,000Trung Quốc
Thép hình U 250 x 78 x 7Cây143.43,585,000Trung Quốc
Thép hình U 250 x 78 x 7.5Cây164.464,111,500Trung Quốc
Thép hình U 250 x 80 x 9Cây188.044,701,000Trung Quốc
Thép hình U 250 x 90 x 9 x 13Cây207.66,228,000NB-HD-TL
Thép hình U 300 x 85 x 7Cây186.04,650,000Trung Quốc
Thép hình U 300 x 85 x 7.5Cây206.765,169,000Trung Quốc
Thép hình U 300 x 87 x 9Cây235.025,875,500Trung Quốc
Thép hình U 300 x 90 x 9 x 13Cây228.66,858,000NB-HD-TL

Bảng báo giá thép hình chữ U ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng, ngoài hàng 6m còn có hàng 12m. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng báo giá thép hình chữ i mới nhất tháng 12/2022

Chủng loạiĐVTHàng 6mHàng 12m

THÉP HÌNH Á CHÂU ACS

Thép hình I 100 x 48 x 3.8 x 3.8Cây922,320Liên hệ
Thép hình I 100 x 52 x 4 x 5Cây1,043,280Liên hệ
Thép hình I 120 x 55 x 4.5 x 6Cây1,285,200Liên hệ

THÉP HÌNH AN KHÁNH AKS

Thép hình I 100 x 40 x 4.5Cây1,071,000Liên hệ
Thép hình I 120 x 65 x 4.5Cây1,331,100Liên hệ
Thép hình I 150 x 72 x 4.5Cây1,935,0003870000
Thép hình I 200 x 100 x 5.2Cây3,096,0006192000

THÉP HÌNH ĐẠI VIỆT

Thép hình I 100 x 54Cây1,147,500Liên hệ
Thép hình I 120 x 64Cây1,428,000Liên hệ
Thép hình I 150 x 75Cây1,938,000Liên hệ
Thép hình I 200 x 100Cây3,060,000Liên hệ

THÉP HÌNH VINAONE

Thép hình I 100 x 47 x 3.5Cây1,075,000Liên hệ
Thép hình I 120 x 55 x 3.5Cây1,325,000Liên hệ
Thép hình i 150 x 75 x 5 x 7Cây1,875,000Liên hệ

THÉP HÌNH POSCO

Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7Cây2,175,6004,351,200
Thép hình I 198 x 99 x 4.5 x 7Cây2,937,4805,874,960
Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8Cây3,310,0206,620,040
Thép hình I 248 x 124 x 5 x 8Cây4,147,9808,295,960
Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9Cây4,599,8409,199,680
Thép hình I 298 x 149 x 5.5 x 8Cây5,164,80010,329,600
Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9Cây5,703,18011,406,360
Thép hình I 346 x 174 x 6 x 9Cây6,681,96013,363,920
Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11Cây7,707,84015,415,680
Thép hình I 396 x 199 x 7 x 11Cây9,135,24018,270,480
Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13Cây10,256,40020,512,800
Thép hình I 446 x 199 x 8 x 12Cây10,684,68021,369,360
Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14Cây11,810,40023,620,800
Thép hình I 488 x 300 x 11 x 18Cây20,659,20041,3184,00
Thép hình I 496 x 199 x 9 x 14Cây12,831,30025,662,600
Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16Cây13,923,84027,847,680
Thép hình I 588 x 300 x 12 x 17Cây24,371,40048,742,800
Thép hình I 594 x 302 x 14 x 23Cây28,245,00056,490,000
Thép hình I 596 x 199 x 10 x 15Cây15,268,44030,536,880
Thép hình I 600 x 200 x 11 x 17Cây16,472,40032,944,800
Thép hình I 692 x 300 x 13 x 20Cây26,308,20052,616,400
Thép hình I 700 x 300 x 13 x 24Cây29,859,00059,718,000
Thép hình I 800 x 300 x 24 x 26 TQCây33,894,00067,788,000
Thép hình I 900 x 300 x 16 x 28 TQCây38,736,00077,472,000

Thép i Cầu Trục ( Thép i côn - Thép I - Beam )

Thép hình I 150 x 75 x 5.5 x 9.5Cây4,309,2008,618,400
Thép hình I 200 x 100 x 7 x 10Cây6,552,00013,104,000
Thép hình I 200 x 150 x 9 x 16Cây12,700,80025,401,600
Thép hình I 250 x 125 x 7.5 x 12.5Cây9,651,60019,303,200
Thép hình I 250 x 125 x 10 x 19Cây13,986,00027,972,000
Thép hình I 300 x 150 x 8 x 13Cây12,171,60024,343,200
Thép hình I 300 x 150 x 10 x 18.5Cây16,506,00033,012,000
Thép hình I 300 x 150 x 11.5 x 22Cây19,353,60038,707,200
Thép hình I 350 x 150 x 9 x 15Cây14,742,00029,484,000
Thép hình I 350 x 150 x 12 x 24Cây21,974,40043,948,800
Thép hình I 400 x 150 x 10 x 18Cây19,440,00038,880,000
Thép hình I 400 x 150 x 12.5 x 25Cây25,866,00051,732,000
Thép hình I 450 x 175 x 11 x 20Cây24,759,00049,518,000
Thép hình I 450 x 175 x 13 x 26Cây31,050,00062,100,000
Thép hình I 600 x 190 x 13 x 25Cây35,910,00071,820,000
Thép hình I 600 x 190 x 16 x 35Cây47,520,00095,040,000

Bảng báo giá thép hình chữ i ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Bảng báo giá thép hình chữ V mới nhất tháng 12/2022

Quy cách thép hình VĐVTThép V đenThép V mạ kẽmThép V nhúng
Thép hình V 25 x 25 x 2.0Cây84,000100,800134,400
Thép hình V 25 x 25 x 2.5Cây100,000120,000160,000
Thép hình V 25 x 25 x 3.0Cây111,000133,200177,600
Thép hình V 30 x 30 x 2.5Cây124,000148,800198,400
Thép hình V 30 x 30 x 3.0Cây139,600167,520223,360
Thép hình V 30 x 30 x 3.5Cây170,000204,000272,000
Thép hình V 40 x 40 x 2.5Cây172,000206,400275,200
Thép hình V 40 x 40 x 3.0Cây203,400244,0803254,40
Thép hình V 40 x 40 x 3.5Cây230,000276,000368,000
Thép hình V 40 x 40 x 4.0Cây261,000313,200417,600
Thép hình V 50 x 50 x 2.5Cây250,000300,000400,000
Thép hình V 50 x 50 x 3.0Cây270,000324,000432,000
Thép hình V 50 x 50 x 3.4Cây300,000360,000480,000
Thép hình V 50 x 50 x 3.5Cây310,000372,000496,000
Thép hình V 50 x 50 x 4.0Cây351,200421,440561,920
Thép hình V 50 x 50 x 4.5Cây380,000456,000608,000
Thép hình V 50 x 50 x 5.0Cây440,000528,000704,000
Thép hình V 63 x 63 x 4.0Cây480,000576,000768,000
Thép hình V 63 x 63 x 5.0Cây555,600666,720888,960
Thép hình V 63 x 63 x 6.0Cây650,000780,0001,040,000
Thép hình V 70 x 70 x 5.0Cây600,000720,000960,000
Thép hình V 70 x 70 x 5.5Cây640,000768,0001,024,000
Thép hình V 70 x 70 x 6.0Cây731,800878,1601,170,880
Thép hình V 70 x 70 x 7.0Cây840,0001,008,0001,344,000
Thép hình V 75 x 75 x 5.0Cây630,000756,0001,008,000
Thép hình V 75 x 75 x 5.5Cây750,000900,0001,200,000
Thép hình V 75 x 75 x 8.0Cây1,050,0001,260,0001,680,000
Thép hình V 75 x 75 x 6.0Cây787,200944,6401,259,520
Thép hình V 75 x 75 x 8.0Cây1,058,6001,270,3201,693,760
Thép hình V 80 x 80 x 6.0Cây880,8001,056,9601,409,280
Thép hình V 80 x 80 x 7.0Cây940,0001,128,0001,504,000
Thép hình V 80 x 80 x 8.0Cây1,155,6001,386,7201,848,960
Thép hình V 80 x 80 x 10Cây1,428,0001,713,6002,284,800
Thép hình V 90 x 90 x 7.0Cây1,153,2001,383,8401,845,120
Thép hình V 90 x 90 x 8.0Cây1,308,0001,569,6002,092,800
Thép hình V 90 x 90 x 9.0Cây1,464,0001,756,8002,342,400
Thép hình V 90 x 90 x 10Cây1,800,0002,160,0002,880,000
Thép hình V 100 x 100 x 7.0Cây1,340,0001,608,0002,144,000
Thép hình V 100 x 100 x 9.0Cây1,464,0001,756,8002,342,400
Thép hình V 100 x 100 x 10Cây1,800,0002,160,0002,880,000
Thép hình V 100 x 100 x 12Cây2,136,0002,563,2003,417,600
Thép hình V 120 x 120 x 8.0Cây1,764,0002,116,8002,822,400
Thép hình V 120 x 120 x 10Cây2,184,0002,620,8003,494,400
Thép hình V 120 x 120 x 12Cây2,592,0003,110,4004,147,200
Thép hình V 125 x 125 x 8.0Cây1,836,0002,203,2002,937,600
Thép hình V 125 x 125 x 10Cây2,280,0002,736,0003,648,000
Thép hình V 125 x 125 x 12Cây2,712,0003,254,4004,339,200
Thép hình V 150 x 150 x 10Cây2,760,0003,312,0004,416,000
Thép hình V 150 x 150 x 12Cây3,276,0003,931,2005,241,600
Thép hình V 150 x 150 x 15Cây4,056,0004,867,2006,489,600
Thép hình V 180 x 180 x 15Cây4,908,0005,889,6007,852,800
Thép hình V 180 x 180 x 18Cây5,832,0006,998,4009,331,200
Thép hình V 200 x 200 x 16Cây5,820,0006,98,40009,312,000
Thép hình V 200 x 200 x 20Cây7,188,0008,625,60011,500,800
Thép hình V 200 x 200 x 24Cây8,532,00010,238,40013,651,200
Thép hình V 250 x 250 x 28Cây12,480,00014,976,00019,968,000
Thép hình V 250 x 250 x 35Cây15,360,00018,432,00024,576,000

Bảng báo giá thép hình chữ V ở trên có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi theo thời gian, theo đơn hàng, ngoài hàng 6m còn có hàng 12m. Vậy nên quý khách hãy liên hệ khi có nhu cầu để nhận được báo giá ưu đãi và chính xác nhất - Hotline : 0935.059.555 phòng kinh doanh

Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thép hình chữ H, I, U, V mà chúng tôi còn cung cấp các mặt hàng xây dựng khác mà bạn có thể xem, điển hình như thép tấm ” bảng báo giá thép tấm hôm nay

Phụ kiện lợp mái, vây rào dự án thì không thể bỏ qua thép hộp ” bảng báo giá sắt thép hộp hôm nay

Thép xây dựng cũng nằm trong tốp những sản phẩm bán chạy nhất của công ty chúng tôi, bạn có thể xem ” bảng báo giá sắt thép xây dựng hôm nay

Giá sắt thép hôm nay, đơn giá hiện tại có thể đã thay đổi theo biến động liên tục trên thị trường, mà đại lý thép chúng tôi không thể cập nhật kịp. Vậy nên khi có nhu cầu đặt mua sắt thép, hãy liên hệ lại cho phòng kinh doanh qua hotline để được báo giá và hỗ trợ chính xác nhất, xin cảm ơn!

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH TM DV VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐÔNG DƯƠNG SG
Mã số thuế: 0314 451 282
Đăng ký kinh doanh: 70/28 Đường Võ Văn Vân, Khu phố 1 , Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Ba ( chức vụ : Giám đốc công ty )
Văn phòng giao dịch: 4/5 Đường Số 5, KDC Vạn Xuân Đất Việt, Phường Bình Hưng Hòa , Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0935.059.555 - 0888.197.666
Email: Thepdongduongsg@gmail.com
STK công ty: 0601 5212 0438 Ngân hàng Sacombank chi nhánh Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
STK cá nhân: 9090 66 888 Ngân Hàng ACB, PGD Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh

Thông tin liên hệ mua hàng hoặc tư vấn:

CÔNG TY TNHH TM DV VLXD ĐÔNG DƯƠNG SG - THÉP ĐÔNG DƯƠNG SG > VPGD : 4/5 Đường Số 5 Khu Dân Cư Vạn Xuân - Đất Việt, P. Bình Hưng Hoà, Q. Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh > Hotline mua hàng : 0935059555 - Zalo : Đạt Thép Đsg > Email : Thepdongduongsg@gmail.com - Vlxddongduongsg@gmail.com Cung cấp thép giá gốc nhà máy, có hỗ trợ gọi xe vận chuyển về tận công trình, trên toàn quốc Với tiêu chí: “Cần là có – Tìm là thấy” – THÉP ĐÔNG DƯƠNG SG luôn mang đến cho khách hàng những dịch vụ và sản phẩm chất lượng nhất.
Liên hệ